Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Gỗ An Cường (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,908,085,937,778 4,479,882,587,367 3,781,468,964,050 3,312,950,679,602
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 35,093,877,662 45,312,834,959 27,863,918,614 19,443,094,091
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,872,992,060,116 4,434,569,752,408 3,753,605,045,436 3,293,507,585,511
   4. Giá vốn hàng bán 2,704,715,320,183 3,332,465,646,913 2,735,642,853,637 2,397,612,834,481
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,168,276,739,933 1,102,104,105,495 1,017,962,191,799 895,894,751,030
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 36,846,908,684 79,346,595,304 109,690,865,720 154,068,436,757
   7. Chi phí tài chính 17,691,117,201 19,718,789,117 18,526,863,293 24,158,148,267
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 11,847,000,160 16,821,133,204 12,839,105,796 21,480,945,050
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 427,309,937,209 482,912,415,593 442,795,174,301 383,770,408,773
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 111,630,597,063 129,303,687,159 107,320,377,926 100,092,496,584
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 648,491,997,144 549,515,808,930 559,010,641,999 541,942,134,163
   12. Thu nhập khác 14,309,875,756 9,510,230,330 9,547,504,870 5,710,976,177
   13. Chi phí khác 8,797,223,513 4,553,975,187 6,878,665,829 1,236,519,895
   14. Lợi nhuận khác 5,512,652,243 4,956,255,143 2,668,839,041 4,474,456,282
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 654,004,649,387 554,472,064,073 561,679,481,040 546,416,590,445
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 148,509,428,635 74,424,646,643 72,039,104,089 94,471,564,132
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 305,484,623 -6,334,785,459 -2,337,558,451 665,803,479
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 505,189,736,129 486,382,202,889 491,977,935,402 451,279,222,834
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 505,189,736,129 486,382,202,889 491,977,935,402 451,279,222,834
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 11,256 5,673 5,633 4,513
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 11,256 5,673 5,633 4,513
   21. Cổ tức