Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần 32 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 646,214,747,621 691,485,702,395 728,582,496,415 650,148,136,248
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 19,968,565 1,450,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 646,194,779,056 691,485,702,395 728,581,046,415 650,148,136,248
   4. Giá vốn hàng bán 583,746,959,157 609,205,657,982 648,984,925,398 578,731,775,257
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 62,447,819,899 82,280,044,413 79,596,121,017 71,416,360,991
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 14,405,826,377 11,776,928,962 9,381,676,739 7,638,558,828
   7. Chi phí tài chính 577,387,667 632,122,912 924,890,156 406,023,529
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 5,863,308,315 5,855,208,476 5,218,939,576 4,750,944,770
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,520,452,076 30,320,927,880 32,226,921,969 33,817,431,627
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 51,892,498,218 57,248,714,107 50,607,046,055 40,080,519,893
   12. Thu nhập khác 40,890,889 334,114,520 95,840,824 1,844,875,093
   13. Chi phí khác 432,594,411 988,209,193 119,809,744 175,399,058
   14. Lợi nhuận khác -391,703,522 -654,094,673 -23,968,920 1,669,476,035
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 51,500,794,696 56,594,619,434 50,583,077,135 41,749,995,928
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,404,910,884 9,633,799,237 8,476,049,967 7,140,739,186
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 43,095,883,812 46,960,820,197 42,107,027,168 34,609,256,742
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 43,095,883,812 46,960,820,197 42,107,027,168 34,609,256,742
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 6,338 6,906 5,604 4,134
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức