Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm quốc gia Việt Nam (HNX)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Quý 2-2018 Tăng trưởng
     Doanh thu phí bảo hiểm 396,963,186,792 413,270,359,333 400,675,822,446 454,900,841,004
     Phí bảo hiểm gốc
     Phí nhận tái bảo hiểm 383,437,611,581 418,624,484,847 391,452,600,779 500,397,157,157
     Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm -13,525,575,211 5,354,125,514 -9,223,221,667 45,496,316,153
     Phí nhượng tái bảo hiểm 268,158,275,566 249,664,967,231 257,406,281,556 294,689,180,121
     Tổng phí nhượng tái bảo hiểm 264,411,398,394 228,686,731,024 249,805,573,023 323,966,382,734
     Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm -3,746,877,172 -20,978,236,207 -7,600,708,533 29,277,202,613
     Doanh thu phí bảo hiểm thuần 128,804,911,226 163,605,392,102 143,269,540,890 160,211,660,883
     Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 156,971,778,365 37,323,555,433 134,065,466,747 57,911,509,107
     Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 52,389,910,782 54,011,907,800 53,552,844,856 61,144,625,924
     Doanh thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 104,581,867,583 -16,688,352,367 80,512,621,891 -3,233,116,817
     Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 285,776,689,591 200,928,947,535 277,335,007,637 218,123,169,990
     Chi bồi thường 215,320,368,362 216,737,210,893 198,153,965,345 202,303,029,498
     Tổng chi bồi thường 215,320,368,362 216,737,210,893 198,153,965,345 202,303,029,498
     Các khoản giảm trừ
     Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 165,841,520,605 146,761,396,350 159,998,322,577 138,432,675,432
     Tăng ( giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm -38,312,608,661 427,113,410 -24,928,940,977 130,848,395,373
     Tăng( giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm -48,186,121,776 -35,073,092,654 -44,705,407,869 113,583,072,133
     Tổng chi bồi thường bảo hiểm 59,352,360,872 105,476,020,607 57,932,109,660 81,135,677,306
     Tăng ( giảm) dự phòng dao động lớn 3,570,786,397 -13,067,767,941 2,853,871,286 3,562,774,099
     Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 183,864,248,810 96,370,001,826 177,414,154,028 103,314,188,245
     Chi hoa hồng bảo hiểm 78,595,329,341 109,065,785,542 88,060,859,127 107,913,630,318
     Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 105,268,919,469 -12,695,783,716 89,353,294,901 -4,599,442,073
     Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm 246,787,396,079 188,778,254,492 238,200,134,974 188,012,639,650
     Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 183,864,248,810 96,370,001,826 177,414,154,028 103,314,188,245
     Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư
     Giá vốn bất động sản đầu tư
     Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản
     Doanh thu hoạt động tài chính 94,748,596,480 67,068,920,676 61,707,004,654 88,098,565,650
     Chi phí hoạt động tài chính 22,842,480,969 25,323,864,431 14,366,185,266 23,490,266,180
     Lợi nhuận gộp hoạt động tài chính 104,581,867,583 -16,688,352,367 80,512,621,891 -3,233,116,817
     Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,375,048,422 4,543,052,202 18,272,996,139 24,603,582,979
     Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 89,520,360,601 49,352,697,086 68,202,695,912 70,115,246,831
     Thu hoạt động khác 3,608,933,838 2,910,973,152 2,837,593,291 3,486,121,518
     Chi hoạt động khác 623,743,691 675,358,360 587,867,679 555,759,124
     Lợi nhuận hoạt động khác 2,985,190,147 2,235,614,792 2,249,725,612 2,930,362,394
     Phần lợi nhuận thuần trong công ty liên kết ( Lỗ) thí điểm bảo hiểm nông nghiệp 9,910,950,026 8,141,356,127 11,457,809,450 12,275,493,449
     Tổng lợi nhuận kế toán 165,841,520,605 146,761,396,350 159,998,322,577 138,432,675,432
     Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành
     Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 529,498 -1,971,208
     Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -110,165,329 -72,530,664 -396,268,776 18,846,385
     Lợi nhuận sau thuế của cổ đông thiểu số -170,729,391 980,333,436 -151,122,726 -150,020,999
     Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ 83,240,719,238 47,968,838,316 66,629,616,551 71,447,004,023
     Lãi cơ bản trên cổ phiếu 618 355 495 529