Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Quý 2-2018 Tăng trưởng
     TÀI SẢN
     TÀI SẢN
     A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 5,457,007,566,005 5,059,565,957,789 5,196,168,304,888 5,129,041,333,246
     A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 5,457,007,566,005 5,059,565,957,789 5,196,168,304,888 5,129,041,333,246
     I. Tiền và các khoản tương đương tiền 123,065,670,987 169,817,165,145 77,725,747,818
     I. Tiền và các khoản tương đương tiền 123,065,670,987 169,817,165,145 77,725,747,818
     Tiền 123,065,670,987 66,817,165,145 70,357,715,159 77,725,747,818
     Tiền 123,065,670,987 66,817,165,145 70,357,715,159 77,725,747,818
     Các khoản tương đương tiền 103,000,000,000
     Các khoản tương đương tiền 103,000,000,000
     II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,214,925,882,000 2,042,379,125,000 2,204,285,866,326 1,876,795,409,950
     II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,214,925,882,000 2,042,379,125,000 2,204,285,866,326 1,876,795,409,950
     Chứng khoán kinh doanh 369,710,848 255,297,398
     Chứng khoán kinh doanh 369,710,848 255,297,398
     Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -143,828,848 -176,172,398 -173,907,022
     Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -143,828,848 -176,172,398 -173,907,022
     Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,214,700,000,000 2,042,300,000,000
     Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,214,700,000,000 2,042,300,000,000
     III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,303,704,411,114 1,067,450,453,050 1,197,011,814,851 1,293,811,843,797
     III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,303,704,411,114 1,067,450,453,050 1,197,011,814,851 1,293,811,843,797
     Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,346,310,992,837 1,094,654,677,717 1,327,411,154,788
     Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,346,310,992,837 1,094,654,677,717 1,327,411,154,788
     Phải thu ngắn hạn khác 11,272,024,544 11,117,753,311 11,085,125,676 7,312,729,742
     Phải thu ngắn hạn khác 11,272,024,544 11,117,753,311 11,085,125,676 7,312,729,742
     Các khoản phải thu khác
     Các khoản phải thu khác
     Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -54,088,420,068 -38,321,977,978 -37,783,263,642 -41,142,359,448
     Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -54,088,420,068 -38,321,977,978 -37,783,263,642 -41,142,359,448
     IV. Hàng tồn kho 48,288,631 59,021,267 59,021,267
     IV. Hàng tồn kho 48,288,631 59,021,267 59,021,267
     Hàng tồn kho 48,288,631 59,021,267
     Hàng tồn kho 48,288,631 59,021,267
     V. Tài sản ngắn hạn khác 168,215,822,212 188,776,477,336 181,932,169,247 195,280,158,480
     V. Tài sản ngắn hạn khác 168,215,822,212 188,776,477,336 181,932,169,247 195,280,158,480
     Chi phí trả trước ngắn hạn 167,308,852,074 187,931,351,792 194,349,777,620
     Chi phí trả trước ngắn hạn 167,308,852,074 187,931,351,792 194,349,777,620
     Thuế GTGT được khấu trừ 906,970,138 845,125,544 887,142,876
     Thuế GTGT được khấu trừ 906,970,138 845,125,544 887,142,876
     B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,256,251,690,159 1,389,079,054,272 1,233,380,143,804
     B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,256,251,690,159 1,389,079,054,272 1,233,380,143,804
     I. Các khoản phải thu dài hạn 22,000,000,000 22,000,000,000
     I. Các khoản phải thu dài hạn 22,000,000,000 22,000,000,000
     Phải thu dài hạn khác 1,346,310,992,837 1,094,654,677,717 1,327,411,154,788
     Phải thu dài hạn khác 1,346,310,992,837 1,094,654,677,717 1,327,411,154,788
     II. Tài sản cố định 9,655,286,076 7,605,175,886 5,623,393,073 4,994,876,052
     II. Tài sản cố định 9,655,286,076 7,605,175,886 5,623,393,073 4,994,876,052
     Tài sản cố định hữu hình 5,474,805,969 5,165,764,208 4,912,238,955
     Tài sản cố định hữu hình 5,474,805,969 5,165,764,208 4,912,238,955
     Nguyên giá 25,150,907,036 25,150,907,036 25,150,907,036 25,341,263,855
     Nguyên giá 25,150,907,036 25,150,907,036 25,150,907,036 25,341,263,855
     Giá hao mòn lũy kế -19,676,101,067 -19,985,142,828
     Giá hao mòn lũy kế -19,676,101,067 -19,985,142,828
     Tài sản cố định vô hình 4,180,480,107 2,439,411,678 707,229,076 82,637,097
     Tài sản cố định vô hình 4,180,480,107 2,439,411,678 707,229,076 82,637,097
     Nguyên giá 32,434,195,934 32,480,195,934 32,434,195,934
     Nguyên giá 32,434,195,934 32,480,195,934 32,434,195,934
     Giá hao mòn lũy kế 168,215,822,212 188,776,477,336 181,932,169,247 195,280,158,480
     Giá hao mòn lũy kế 168,215,822,212 188,776,477,336 181,932,169,247 195,280,158,480
     Bất động sản đầu tư 11,337,692,176 10,983,389,295 10,669,578,172 10,355,767,050
     Bất động sản đầu tư 11,337,692,176 10,983,389,295 10,669,578,172 10,355,767,050
     Nguyên giá 167,308,852,074 187,931,351,792 194,349,777,620
     Nguyên giá 167,308,852,074 187,931,351,792 194,349,777,620
     Giá hao mòn lũy kế 906,970,138 845,125,544 887,142,876
     Giá hao mòn lũy kế 906,970,138 845,125,544 887,142,876
     III. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,131,824,548,584 1,267,086,315,973 1,454,386,807,546
     III. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,131,824,548,584 1,267,086,315,973 1,454,386,807,546
     Đầu tư vào công ty con
     Đầu tư vào công ty con
     Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 219,581,240,829 227,722,596,956 236,579,387,948
     Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 219,581,240,829 227,722,596,956 236,579,387,948
     Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 476,140,070,000 470,445,070,000 470,445,070,000
     Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 476,140,070,000 470,445,070,000 470,445,070,000
     Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -1,698,376,569 -2,737,031,437 -3,527,687,190
     Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -1,698,376,569 -2,737,031,437 -3,527,687,190
     Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,256,251,690,159 1,389,079,054,272 1,233,380,143,804
     Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,256,251,690,159 1,389,079,054,272 1,233,380,143,804
     IV. Tài sản dở dang dài hạn 13,558,937,466 13,558,937,466 14,244,197,466
     IV. Tài sản dở dang dài hạn 13,558,937,466 13,558,937,466 14,244,197,466
     Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 13,558,937,466 13,558,937,466 14,214,197,466
     Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 13,558,937,466 13,558,937,466 14,214,197,466
     VI. Tài sản dài hạn khác 67,875,225,857 67,845,235,652 101,082,054,661
     VI. Tài sản dài hạn khác 67,875,225,857 67,845,235,652 101,082,054,661
     Chi phí trả trước dài hạn 1,200,788,027 1,168,826,614 1,083,744,976 2,235,041,606
     Chi phí trả trước dài hạn 1,200,788,027 1,168,826,614 1,083,744,976 2,235,041,606
     Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 419,231,619 421,202,827 421,202,827
     Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 419,231,619 421,202,827 421,202,827
     Tài sản dài hạn khác 66,255,206,211 66,255,206,211 66,255,206,211
     Tài sản dài hạn khác 66,255,206,211 66,255,206,211 66,255,206,211
     TỔNG CỘNG TÀI SẢN
     TỔNG CỘNG TÀI SẢN
     NGUỒN VỐN
     NGUỒN VỐN
     A. NỢ PHẢI TRẢ 3,910,916,745,538 3,729,770,339,881 3,909,587,831,314
     A. NỢ PHẢI TRẢ 3,910,916,745,538 3,729,770,339,881 3,909,587,831,314
     I. Nợ ngắn hạn 3,905,603,764,766 3,725,336,443,762 3,641,087,467,583
     I. Nợ ngắn hạn 3,905,603,764,766 3,725,336,443,762 3,641,087,467,583
     Phải trả người bán ngắn hạn 1,220,564,833,446 936,307,148,265
     Phải trả người bán ngắn hạn 1,220,564,833,446 936,307,148,265
     Người mua trả tiền trước ngắn hạn 592,431,559 1,386,887,302 396,146,371 1,235,624,644
     Người mua trả tiền trước ngắn hạn 592,431,559 1,386,887,302 396,146,371 1,235,624,644
     Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,864,352,643 5,418,007,023 13,870,926,736
     Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,864,352,643 5,418,007,023 13,870,926,736
     Phải trả người lao động 22,683,348,702 17,387,973,271 10,580,046,786
     Phải trả người lao động 22,683,348,702 17,387,973,271 10,580,046,786
     Phải trả ngắn hạn khác 5,902,768,390 135,905,155,749
     Phải trả ngắn hạn khác 5,902,768,390 135,905,155,749
     Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng 113,221,773,521 110,592,257,769 108,441,712,289 113,830,013,596
     Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng 113,221,773,521 110,592,257,769 108,441,712,289 113,830,013,596
     Quỹ khen thưởng, phúc lợi 16,335,658,750 17,416,202,598 15,972,510,738
     Quỹ khen thưởng, phúc lợi 16,335,658,750 17,416,202,598 15,972,510,738
     Dự phòng nghiệp vụ 2,507,967,706,251 2,500,922,811,785 2,659,017,155,088
     Dự phòng nghiệp vụ 2,507,967,706,251 2,500,922,811,785 2,659,017,155,088
     II. Nợ dài hạn 5,312,980,772 4,433,896,119 4,823,151,915
     II. Nợ dài hạn 5,312,980,772 4,433,896,119 4,823,151,915
     Phải trả dài hạn khác 3,216,822,676 2,327,881,984
     Phải trả dài hạn khác 3,216,822,676 2,327,881,984
     Dự phòng phải trả dài hạn 2,096,158,096 2,106,014,135 2,106,014,135
     Dự phòng phải trả dài hạn 2,096,158,096 2,106,014,135 2,106,014,135
     B. VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,802,342,510,626 2,718,874,672,180 2,826,517,204,707
     B. VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,802,342,510,626 2,718,874,672,180 2,826,517,204,707
     I. Vốn chủ sở hữu 2,802,342,510,626 2,718,874,672,180 2,783,637,829,194
     I. Vốn chủ sở hữu 2,802,342,510,626 2,718,874,672,180 2,783,637,829,194
     Vốn góp của chủ sở hữu 1,310,759,370,000 1,310,759,370,000 1,310,759,370,000
     Vốn góp của chủ sở hữu 1,310,759,370,000 1,310,759,370,000 1,310,759,370,000
     Thặng dư vốn cổ phần 566,368,537,309 566,368,537,309 566,368,537,309
     Thặng dư vốn cổ phần 566,368,537,309 566,368,537,309 566,368,537,309
     Quỹ đầu tư phát triển 200,118,843,070 200,956,093,477 203,475,872,925
     Quỹ đầu tư phát triển 200,118,843,070 200,956,093,477 203,475,872,925
     Quỹ dự trữ bắt buộc 124,105,213,390 126,198,339,406 128,878,581,239 131,075,937,000
     Quỹ dự trữ bắt buộc 124,105,213,390 126,198,339,406 128,878,581,239 131,075,937,000
     Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 571,070,653,318 483,692,105,013 544,854,046,187
     Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 571,070,653,318 483,692,105,013 544,854,046,187
     C. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 29,919,893,539 30,900,226,975 30,599,083,250
     C. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 29,919,893,539 30,900,226,975 30,599,083,250
     TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,713,259,256,164 6,448,645,012,061 6,429,548,448,692 6,736,105,036,021
     TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,713,259,256,164 6,448,645,012,061 6,429,548,448,692 6,736,105,036,021