Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (HOSE)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     Doanh thu phí bảo hiểm 1,336,041,286,962 655,010,472,271 801,770,967,348 666,534,455,255
     Doanh thu phí bảo hiểm 1,336,041,286,962 655,010,472,271 801,770,967,348 666,534,455,255
     Phí bảo hiểm gốc 1,352,108,023,304 660,781,174,190 796,444,202,083 666,243,788,139
     Phí bảo hiểm gốc 1,352,108,023,304 660,781,174,190 796,444,202,083 666,243,788,139
     Thu phí nhận tái bảo hiểm 61,933,838,910 19,321,233,782 52,564,650,146 33,051,849,193
     Thu phí nhận tái bảo hiểm 61,933,838,910 19,321,233,782 52,564,650,146 33,051,849,193
     Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm 78,000,575,252 25,091,935,701 47,237,884,881 32,761,182,077
     Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm 78,000,575,252 25,091,935,701 47,237,884,881 32,761,182,077
     Các khoản giảm trừ
     Các khoản giảm trừ
     Chuyển phí nhượng tái bảo hiểm 302,669,727,061 160,193,372,671 193,037,506,807 153,735,070,062
     Chuyển phí nhượng tái bảo hiểm 302,669,727,061 160,193,372,671 193,037,506,807 153,735,070,062
     Tổng phí nhượng tái bảo hiểm 315,563,197,156 206,929,233,748 223,774,157,437 178,861,077,596
     Tổng phí nhượng tái bảo hiểm 315,563,197,156 206,929,233,748 223,774,157,437 178,861,077,596
     Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm 12,893,470,095 46,735,861,077 30,736,650,630 25,136,007,534
     Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm 12,893,470,095 46,735,861,077 30,736,650,630 25,136,007,534
     Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
     Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
     Các khoản giảm trừ
     Các khoản giảm trừ
     Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
     Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
     Tăng(giảm) dự phòng bồi thường
     Tăng(giảm) dự phòng bồi thường
     Tăng(giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
     Tăng(giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
     Doanh thu phí bảo hiểm thuần 1,033,371,559,901 494,817,099,600 608,733,460,541 512,799,385,193
     Doanh thu phí bảo hiểm thuần 1,033,371,559,901 494,817,099,600 608,733,460,541 512,799,385,193
     Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 139,936,904,790 59,941,982,894 76,592,606,606 78,996,221,457
     Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 139,936,904,790 59,941,982,894 76,592,606,606 78,996,221,457
     Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 33,075,512,784 42,845,269,002 46,510,753,050
     Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 33,075,512,784 42,845,269,002 46,510,753,050
     Doanh thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 26,866,470,110 33,747,337,604 32,485,468,407
     Doanh thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 26,866,470,110 33,747,337,604 32,485,468,407
     Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
     Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
     Thu khác nhận tái bảo hiểm
     Thu khác nhận tái bảo hiểm
     Thu khác nhượng tái bảo hiểm
     Thu khác nhượng tái bảo hiểm
     Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
     Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
     Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 1,173,308,464,871 554,759,082,494 685,326,067,147 591,795,606,650
     Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 1,173,308,464,871 554,759,082,494 685,326,067,147 591,795,606,650
     Chi bồi thường 655,417,267,217 293,802,761,086 443,372,455,687 350,167,602,745
     Chi bồi thường 655,417,267,217 293,802,761,086 443,372,455,687 350,167,602,745
     Chi bồi thường bảo hiểm gốc 138,856,810,268 -29,877,587,507 -122,959,595,846
     Chi bồi thường bảo hiểm gốc 138,856,810,268 -29,877,587,507 -122,959,595,846
     Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm 145,796,562,955 -32,417,986,143 -85,730,442,948
     Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm 145,796,562,955 -32,417,986,143 -85,730,442,948
     Tổng chi bồi thường 656,661,057,619 294,091,332,344 444,168,155,142 350,188,421,785
     Tổng chi bồi thường 656,661,057,619 294,091,332,344 444,168,155,142 350,188,421,785
     Các khoản giảm trừ
     Các khoản giảm trừ
     Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 85,283,676,511 42,536,147,828 150,925,126,559 89,667,830,164
     Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 85,283,676,511 42,536,147,828 150,925,126,559 89,667,830,164
     Tổng lợi nhuận kế toán
     Tổng lợi nhuận kế toán
     Các khoản điều chỉnh tăng hoặc giảm lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
     Các khoản điều chỉnh tăng hoặc giảm lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
     Chi giám định tổn thất
     Chi giám định tổn thất
     Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
     Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
     Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
     Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
     Tăng(giảm) dự phòng bồi thường
     Tăng(giảm) dự phòng bồi thường
     Tăng (giảm) dự phòng bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm 240,934,188,240
     Tăng (giảm) dự phòng bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm 240,934,188,240
     Tăng (giảm) dự phòng nhượng tái bảo hiểm 232,918,398,426
     Tăng (giảm) dự phòng nhượng tái bảo hiểm 232,918,398,426
     Tổng chi bồi thường bảo hiểm 563,193,838,019 253,807,011,894 265,218,176,230 268,515,562,395
     Tổng chi bồi thường bảo hiểm 563,193,838,019 253,807,011,894 265,218,176,230 268,515,562,395
     Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
     Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
     Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn 10,984,786,651 4,731,731,743 6,252,346,947 5,204,345,597
     Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn 10,984,786,651 4,731,731,743 6,252,346,947 5,204,345,597
     Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 361,429,245,390 201,094,405,289 262,135,739,311 188,005,868,263
     Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 361,429,245,390 201,094,405,289 262,135,739,311 188,005,868,263
     Chi hoa hồng bảo hiểm 93,617,893,610 44,692,747,834 41,873,914,493 49,316,514,363
     Chi hoa hồng bảo hiểm 93,617,893,610 44,692,747,834 41,873,914,493 49,316,514,363
     Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 267,811,351,780 156,401,657,455 220,261,824,818 138,689,353,900
     Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 267,811,351,780 156,401,657,455 220,261,824,818 138,689,353,900
     Chi phí bán hàng
     Chi phí bán hàng
     Chi hoa hồng bảo hiểm gốc
     Chi hoa hồng bảo hiểm gốc
     Chi giám định tổn thất
     Chi giám định tổn thất
     Chi đòi người thứ ba
     Chi đòi người thứ ba
     Chi xử lý hàng bồi thường 100%
     Chi xử lý hàng bồi thường 100%
     Chi đề phòng hạn chế tổn thất
     Chi đề phòng hạn chế tổn thất
     Chi đề phòng hạn chế tổn thất
     Chi đề phòng hạn chế tổn thất
     Chi khác
     Chi khác
     Chi hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
     Chi hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
     Chi hoa hồng nhận tái bảo hiểm
     Chi hoa hồng nhận tái bảo hiểm
     Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
     Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
     Chi khác
     Chi khác
     Chi khác hoạt động kinh doanh nhượng tái bảo hiểm
     Chi khác hoạt động kinh doanh nhượng tái bảo hiểm
     Chi khác hoạt động kinh doanh tái bảo hiểm
     Chi khác hoạt động kinh doanh tái bảo hiểm
     Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
     Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
     Lợi tức gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 237,700,594,811 95,125,933,568 151,719,804,659 130,069,830,395
     Lợi tức gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 237,700,594,811 95,125,933,568 151,719,804,659 130,069,830,395
     Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư 5,365,154,026 2,738,100,506 3,160,468,136 2,019,162,164
     Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư 5,365,154,026 2,738,100,506 3,160,468,136 2,019,162,164
     Giá vốn bất động sản đầu tư 2,965,282,270 1,563,841,044 2,057,303,860 1,487,885,866
     Giá vốn bất động sản đầu tư 2,965,282,270 1,563,841,044 2,057,303,860 1,487,885,866
     Chi phí bán hàng
     Chi phí bán hàng
     Chi phí quản lý kinh doanh
     Chi phí quản lý kinh doanh
     Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản 2,399,871,756 1,174,259,462 1,103,164,276 531,276,298
     Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư bất động sản 2,399,871,756 1,174,259,462 1,103,164,276 531,276,298
     Doanh thu hoạt động tài chính 51,927,263,127 28,943,376,237 17,443,909,253 16,442,425,877
     Doanh thu hoạt động tài chính 51,927,263,127 28,943,376,237 17,443,909,253 16,442,425,877
     Chi phí hoạt động tài chính 30,222,640,298 2,330,140,317 10,436,809,121 11,869,429,359
     Chi phí hoạt động tài chính 30,222,640,298 2,330,140,317 10,436,809,121 11,869,429,359
     Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
     Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
     Doanh thu hoạt động kinh doanh tài chính
     Doanh thu hoạt động kinh doanh tài chính
     Chi phí hoạt động kinh doanh tài chính
     Chi phí hoạt động kinh doanh tài chính
     Lợi nhuận hoạt động tài chính 21,704,622,829 26,613,235,920 7,007,100,132 4,572,996,518
     Lợi nhuận hoạt động tài chính 21,704,622,829 26,613,235,920 7,007,100,132 4,572,996,518
     Chi phí quản lý doanh nghiệp 169,897,957,021 83,234,911,355 116,183,831,628 87,316,432,939
     Chi phí quản lý doanh nghiệp 169,897,957,021 83,234,911,355 116,183,831,628 87,316,432,939
     Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 91,907,132,375 39,678,517,595 43,646,237,439 47,857,670,272
     Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 91,907,132,375 39,678,517,595 43,646,237,439 47,857,670,272
     Thu hoạt động khác 3,508,335,928 666,729,125 1,035,004,824 827,595,374
     Thu hoạt động khác 3,508,335,928 666,729,125 1,035,004,824 827,595,374
     Chi hoạt động khác 4,234,752,419 740,390,946 362,084,615 254,878,226
     Chi hoạt động khác 4,234,752,419 740,390,946 362,084,615 254,878,226
     Lợi nhuận hoạt động khác -726,416,491 -73,661,821 672,920,209 572,717,148
     Lợi nhuận hoạt động khác -726,416,491 -73,661,821 672,920,209 572,717,148
     Tổng lợi nhuận kế toán
     Tổng lợi nhuận kế toán
     Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 39,604,855,774 44,319,157,648
     Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 39,604,855,774 44,319,157,648
     Điều chỉnh giảm lợi nhuận chịu thuế 416,893,566 1,924,559,310 5,484,414,558
     Điều chỉnh giảm lợi nhuận chịu thuế 416,893,566 1,924,559,310 5,484,414,558
     Điều chỉnh tăng lợi nhuận chịu thuế 774,043,901 613,056,004 967,339,936
     Điều chỉnh tăng lợi nhuận chịu thuế 774,043,901 613,056,004 967,339,936
     Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 43,007,654,342 43,913,312,798
     Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 43,007,654,342 43,913,312,798
     Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,909,327,454 7,992,401,222 8,601,530,868 8,782,662,560
     Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,909,327,454 7,992,401,222 8,601,530,868 8,782,662,560
     Chi phí thuế TNDN hoãn lại
     Chi phí thuế TNDN hoãn lại
     Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
     Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
     Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 43,007,654,342 43,913,312,798
     Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 43,007,654,342 43,913,312,798
     Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 74,271,388,430 31,612,454,552 35,717,626,780 39,647,724,860
     Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 74,271,388,430 31,612,454,552 35,717,626,780 39,647,724,860
     Lãi cơ bản trên cổ phiếu 837
     Lãi cơ bản trên cổ phiếu 837
     Chi bồi thường bảo hiểm gốc và chi trả đáo hạn
     Chi bồi thường bảo hiểm gốc và chi trả đáo hạn