Báo cáo tài chính / Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (HOSE)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     TÀI SẢN
     TÀI SẢN
     A. TÀI SẢN LƯU ĐỘNG VÀ ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 4,515,817,703,865 4,524,975,492,972 4,760,269,864,505
     A. TÀI SẢN LƯU ĐỘNG VÀ ĐẦU TƯ NGẮN HẠN 4,515,817,703,865 4,524,975,492,972 4,760,269,864,505
     I. Tiền và các khoản tương đương tiền 176,018,675,071
     I. Tiền và các khoản tương đương tiền 176,018,675,071
     Tiền 134,810,441,249 160,877,449,420 123,666,442,408
     Tiền 134,810,441,249 160,877,449,420 123,666,442,408
     Tiền mặt tại quỹ
     Tiền mặt tại quỹ
     Tiền gửi ngân hàng
     Tiền gửi ngân hàng
     Tiền đang chuyển
     Tiền đang chuyển
     Các khoản tương đương 3,490,000,000 16,325,000,000
     Các khoản tương đương 3,490,000,000 16,325,000,000
     II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,498,535,457,012 2,437,302,473,396
     II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,498,535,457,012 2,437,302,473,396
     Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 2,442,236,127,569 2,535,005,605,803
     Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 2,442,236,127,569 2,535,005,605,803
     Đầu tư ngắn hạn khác
     Đầu tư ngắn hạn khác
     Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn -20,269,307,357 -19,574,085,177
     Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn -20,269,307,357 -19,574,085,177
     III. Các khoản phải thu 512,583,337,168 581,809,465,886
     III. Các khoản phải thu 512,583,337,168 581,809,465,886
     Phải thu của khách hàng 591,140,618,629 514,409,484,704
     Phải thu của khách hàng 591,140,618,629 514,409,484,704
     Trả trước cho người bán 21,373,726,405 5,972,181,135
     Trả trước cho người bán 21,373,726,405 5,972,181,135
     Thuế GTGT được khấu trừ
     Thuế GTGT được khấu trừ
     Phải thu nội bộ
     Phải thu nội bộ
     Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
     Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
     Các khoản phải thu khác 51,491,782,865 49,575,270,385
     Các khoản phải thu khác 51,491,782,865 49,575,270,385
     Dự phòng các khoản phải thu khó đòi -75,085,606,941 -75,975,342,423
     Dự phòng các khoản phải thu khó đòi -75,085,606,941 -75,975,342,423
     IV. Hàng tồn kho 6,836,059,468 7,228,183,967
     IV. Hàng tồn kho 6,836,059,468 7,228,183,967
     Hàng mua đang đi đường
     Hàng mua đang đi đường
     Nguyên liệu, vật liệu
     Nguyên liệu, vật liệu
     Công cụ dụng cụ
     Công cụ dụng cụ
     Chi phí kinh doanh dở dang
     Chi phí kinh doanh dở dang
     Hàng hóa
     Hàng hóa
     Hàng gửi đi bán
     Hàng gửi đi bán
     Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
     Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
     V. Tài sản lưu động khác 206,796,130,617 238,614,987,267 232,601,091,488
     V. Tài sản lưu động khác 206,796,130,617 238,614,987,267 232,601,091,488
     Thuế GTGT được khấu trừ 757,045,998 319,684,441
     Thuế GTGT được khấu trừ 757,045,998 319,684,441
     Tài sản ngắn hạn khác 134,810,441,249 160,877,449,420 123,666,442,408
     Tài sản ngắn hạn khác 134,810,441,249 160,877,449,420 123,666,442,408
     Tạm ứng
     Tạm ứng
     Chi phí trả trước 205,847,194,615 238,072,843,851 232,189,307,047
     Chi phí trả trước 205,847,194,615 238,072,843,851 232,189,307,047
     Tài sản thiếu chờ xử lý
     Tài sản thiếu chờ xử lý
     Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ NH
     Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ NH
     VI. Chi sự nghiệp
     VI. Chi sự nghiệp
     Chi sự nghiệp năm trước
     Chi sự nghiệp năm trước
     Chi sự nghiệp năm nay
     Chi sự nghiệp năm nay
     Tài sản tái bảo hiểm 1,153,968,718,784 1,103,292,801,400 1,361,337,207,360
     Tài sản tái bảo hiểm 1,153,968,718,784 1,103,292,801,400 1,361,337,207,360
     Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm 296,830,540,781 824,720,191,860
     Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm 296,830,540,781 824,720,191,860
     B. TÀI SẢN CỐ ĐỊNH VÀ ĐẦU TƯ DÀI HẠN 745,183,805,470 749,853,129,883
     B. TÀI SẢN CỐ ĐỊNH VÀ ĐẦU TƯ DÀI HẠN 745,183,805,470 749,853,129,883
     Các khoản phải thu dài hạn 11,765,452,715 11,718,619,961
     Các khoản phải thu dài hạn 11,765,452,715 11,718,619,961
     Phải thu dài hạn khác 11,346,334,539 11,311,334,539
     Phải thu dài hạn khác 11,346,334,539 11,311,334,539
     Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
     Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
     I. Tài sản cố định 417,932,557,375 421,452,388,620 448,371,608,892
     I. Tài sản cố định 417,932,557,375 421,452,388,620 448,371,608,892
     Tài sản cố định hữu hình 262,200,929,348
     Tài sản cố định hữu hình 262,200,929,348
     Nguyên giá 409,547,400,753 414,634,658,905 449,593,079,187
     Nguyên giá 409,547,400,753 414,634,658,905 449,593,079,187
     Giá hao mòn lũy kế -188,236,144,353
     Giá hao mòn lũy kế -188,236,144,353
     Tài sản cố định thuê tài chính
     Tài sản cố định thuê tài chính
     Nguyên giá
     Nguyên giá
     Giá hao mòn lũy kế
     Giá hao mòn lũy kế
     Tài sản cố định vô hình 158,555,955,000 165,573,256,255 173,677,918,075
     Tài sản cố định vô hình 158,555,955,000 165,573,256,255 173,677,918,075
     Nguyên giá 222,902,149,731
     Nguyên giá 222,902,149,731
     Giá hao mòn lũy kế -32,506,672,157 -34,558,969,938 -52,758,231,656
     Giá hao mòn lũy kế -32,506,672,157 -34,558,969,938 -52,758,231,656
     II. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 280,671,307,178
     II. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 280,671,307,178
     Đầu tư chứng khoán dài hạn
     Đầu tư chứng khoán dài hạn
     Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 1,350,000,000
     Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 1,350,000,000
     Đầu tư dài hạn khác 235,923,904,989 236,047,263,218 284,044,577,178
     Đầu tư dài hạn khác 235,923,904,989 236,047,263,218 284,044,577,178
     Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -14,723,270,000
     Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -14,723,270,000
     III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 22,395,573,855 19,567,867,362 8,148,106,446
     III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 22,395,573,855 19,567,867,362 8,148,106,446
     Bất động sản đầu tư 81,520,058,010
     Bất động sản đầu tư 81,520,058,010
     IV. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
     IV. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
     Ký quỹ bảo hiểm
     Ký quỹ bảo hiểm
     Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
     Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác
     Chi phí trả trước dài hạn 9,827,547,230 9,637,623,278 14,543,982,435
     Chi phí trả trước dài hạn 9,827,547,230 9,637,623,278 14,543,982,435
     TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,600,905,348,784
     TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,600,905,348,784
     NGUỒN VỐN
     NGUỒN VỐN
     A. NỢ PHẢI TRẢ 4,177,946,251,467
     A. NỢ PHẢI TRẢ 4,177,946,251,467
     I. Nợ ngắn hạn 3,806,191,870,394 3,854,320,279,426 3,827,868,957,971
     I. Nợ ngắn hạn 3,806,191,870,394 3,854,320,279,426 3,827,868,957,971
     Vay ngắn hạn
     Vay ngắn hạn
     Nợ dài hạn đến hạn trả
     Nợ dài hạn đến hạn trả
     Phải trả người bán 390,017,343,357
     Phải trả người bán 390,017,343,357
     Người mua trả tiền trước 4,523,658,417 4,431,216,446 3,526,682,712
     Người mua trả tiền trước 4,523,658,417 4,431,216,446 3,526,682,712
     Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 30,016,287,180
     Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 30,016,287,180
     Phải trả người lao động 141,725,356,337 163,597,132,151 196,105,806,796
     Phải trả người lao động 141,725,356,337 163,597,132,151 196,105,806,796
     Phải trả cho các đơn vị nội bộ
     Phải trả cho các đơn vị nội bộ
     Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 25,884,397,136 31,316,690,847 38,756,962,467
     Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 25,884,397,136 31,316,690,847 38,756,962,467
     Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng
     Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng
     Quỹ khen thưởng, phúc lợi 46,914,022,372 43,412,040,557 40,935,731,198 38,758,049,574
     Quỹ khen thưởng, phúc lợi 46,914,022,372 43,412,040,557 40,935,731,198 38,758,049,574
     Dự phòng nghiệp vụ 3,364,679,462,024
     Dự phòng nghiệp vụ 3,364,679,462,024
     II. Nợ dài hạn 32,367,020,216 29,836,528,551 42,987,530,260
     II. Nợ dài hạn 32,367,020,216 29,836,528,551 42,987,530,260
     Phải trả dài hạn khác 1,908,780,075
     Phải trả dài hạn khác 1,908,780,075
     Doanh thu chưa thực hiện 12,441,249,755 20,978,922,956 11,515,879,815
     Doanh thu chưa thực hiện 12,441,249,755 20,978,922,956 11,515,879,815
     Vay dài hạn
     Vay dài hạn
     Nợ dài hạn đến hạn trả
     Nợ dài hạn đến hạn trả
     Phát hành trái phiếu
     Phát hành trái phiếu
     III. Dự phòng nghiệp vụ
     III. Dự phòng nghiệp vụ
     Dự phòng phí
     Dự phòng phí
     Dự phòng toán học
     Dự phòng toán học
     Dự phòng bồi thường
     Dự phòng bồi thường
     Dự phòng dao động lớn
     Dự phòng dao động lớn
     Dự phòng chia lãi
     Dự phòng chia lãi
     Dự phòng đảm bảo cân đối
     Dự phòng đảm bảo cân đối
     IV. Nợ khác
     IV. Nợ khác
     Phí phải trả
     Phí phải trả
     Tài sản thừa chờ xử lý
     Tài sản thừa chờ xử lý
     Nhận ký cược, ký quỹ dài hạn
     Nhận ký cược, ký quỹ dài hạn
     Quỹ dự phòng về trợ cấp mất việc làm
     Quỹ dự phòng về trợ cấp mất việc làm
     B. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,422,442,618,725
     B. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,422,442,618,725
     I. Vốn chủ sở hữu 1,454,055,073,277 1,489,772,700,057 1,422,959,097,317
     I. Vốn chủ sở hữu 1,454,055,073,277 1,489,772,700,057 1,422,959,097,317
     Vốn đầu tư 887,177,730,000
     Vốn đầu tư 887,177,730,000
     Thặng dư vốn cổ phần 359,463,149,516 359,463,149,516 359,463,149,516
     Thặng dư vốn cổ phần 359,463,149,516 359,463,149,516 359,463,149,516
     Chênh lệch tỷ giá hối đoái
     Chênh lệch tỷ giá hối đoái
     Quỹ đầu tư phát triển 51,427,349,931 51,427,349,931 51,427,349,931 51,427,349,931
     Quỹ đầu tư phát triển 51,427,349,931 51,427,349,931 51,427,349,931 51,427,349,931
     Quỹ dự phòng tài chính
     Quỹ dự phòng tài chính
     Quỹ dự trữ bắt buộc 50,100,773,484 50,100,773,484 57,180,846,972 57,180,846,972
     Quỹ dự trữ bắt buộc 50,100,773,484 50,100,773,484 57,180,846,972 57,180,846,972
     Quỹ dự trữ tự nguyện
     Quỹ dự trữ tự nguyện
     Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 74,273,615,794 105,886,070,346 134,523,623,638 67,710,020,989
     Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 74,273,615,794 105,886,070,346 134,523,623,638 67,710,020,989
     Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
     Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
     Cổ phiếu quỹ
     Cổ phiếu quỹ
     Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
     Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
     II.Nguồn kinh phí, quỹ khác
     II.Nguồn kinh phí, quỹ khác
     TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
     TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
     Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm
     Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm