Kết quả hoạt động kinh doanh / Tập đoàn Bảo Việt (HOSE)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2014 2015 2016 2017 Tăng trưởng
     Doanh thu phí bảo hiểm 13,908,570,112,354 16,206,341,123,766 19,878,856,297,778 25,008,139,902,575
     Thu phí nhận tái bảo hiểm 337,831,262,703 338,994,106,846 300,791,329,949 266,097,461,444
     Các khoản giảm trừ doanh thu
     Chuyển nhượng phí tái bảo hiểm -1,244,455,862,694 -1,110,122,686,264 -1,200,056,139,706 -1,641,147,464,342
     Giảm phí
     Hoàn phí -1,244,455,862,694 -1,110,122,686,264 -1,200,056,139,706 -1,641,147,464,342
     Tăng(giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học -142,698,441,218 -34,440,768,612 192,942,365,814 266,807,471,598
     Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 103,710,467,297 188,040,634,200 224,977,753,763 266,706,871,477
     Thu nhập khác 14,780,564,727 42,294,073,824 105,690,433,676 408,385,532,317
     Thu khác nhận tái bảo hiểm 2,253,353,476 1,663,303,127 687,797,942 45,693,273
     Thu khác nhượng tái bảo hiểm 629,605,515 460,048,248 77,046,090,738 366,084,846,827
     Thu hoạt động khác 11,897,605,736 25,170,722,449 27,956,544,996 42,254,992,217
     Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 12,782,605,281,684 15,326,553,145,526 19,009,468,345,511 24,042,084,842,027
     Chi bồi thường bảo hiểm gốc và chi trả đáo hạn -5,857,997,058,548 -175,660,994,859 -6,733,219,605,075 -8,462,636,715,124
     Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm -191,531,688,856 -171,400,458,433 -166,688,253,900
     Các khoản giảm trừ chi phí 3,753,347,011 32,020,103,108 8,828,324,736 3,823,723,341
     Thu đòi người thứ ba 2,352,658,590 29,159,452,809 6,690,882,282 2,392,119,840
     Thu xử lý hàng bồi thường 100% 1,400,688,421 2,860,650,299 2,137,442,454 1,431,603,501
     Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
     (Tăng)/Giảm dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm -97,921,509,054 115,328,143,112 -250,040,285,223 -922,714,299,451
     Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm -2,825,099,283,182 -3,470,111,005,347 -4,232,776,274,049 -5,735,492,296,789
     Chi khác hoạt động bảo hiểm gốc -1,244,455,862,694 -1,110,122,686,264 -1,200,056,139,706 -1,641,147,464,342
     Chi hoa hồng -1,180,412,549,080 -1,590,676,319,790 -1,962,077,048,011 -2,467,269,614,939
     Chi đề phòng hạn chế tổn thất -75,881,635,697 -77,851,626,985 -75,700,952,436 -85,018,112,840
     Chi giám định, chi đánh giá rủi ro đối tượng được bảo hiểm, chi khác -168,267,739,689 -283,837,086,776 -96,585,660,462 -116,978,158,028
     Chi nhận tái bảo hiểm khác -1,244,455,862,694 -1,110,122,686,264 -1,200,056,139,706 -1,641,147,464,342
     Chi nhượng tái bảo hiểm khác -14,587,588,652 -2,114,124,395 -22,389,434,176 -201,114,745,796
     Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm -12,549,962,387,253 -14,902,848,143,142 -18,609,045,110,929 -23,506,187,046,881
     Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm -75,881,635,697 -77,851,626,985 -75,700,952,436 -85,018,112,840
     Thu nhập từ hoạt động ngân hàng -168,267,739,689 -283,837,086,776 -96,585,660,462 -116,978,158,028
     Chi phí hoạt động ngân hàng -556,841,581,888
     Thu nhập thuần từ hoạt động ngân hàng 199,470,945,027
     Doanh thu hoạt động khác 381,022,877,626 380,720,387,095 297,970,974,822 382,453,040,570
     Chi phí hoạt động khác -313,054,604,311 -311,841,951,585 -270,478,765,106 -314,630,128,002
     Thu nhập thuần từ các hoạt động khác 67,968,273,315 27,492,209,716 67,822,912,568
     Chi phí bán hàng 3,753,347,011 32,020,103,108 8,828,324,736 3,823,723,341
     Chi phí quản lý doanh nghiệp -1,887,130,943,926 -2,011,740,532,968 -2,628,432,875,224 -3,147,504,547,029
     Chi phí quản lý doanh nghiệp trực tiếp liên quan đến hoạt động bảo hiểm -1,473,465,751,814 -1,642,896,766,177 -2,222,170,886,326
     Chi phí quản lý liên quan trực tiếp đến hoạt động ngân hàng -120,204,588,097
     Chi phí quản lý doanh nghiệp liên quan đến các lĩnh vực khác -293,460,604,015 -368,843,766,791 -406,261,988,898
     Lỗ thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm -1,240,822,857,383 -1,219,191,763,793 -1,821,747,651,744
     Lợi nhuận thuần hoạt động ngân hàng 79,266,356,930
     Lỗ thuần từ các hoạt động khác -225,492,330,700 -299,965,331,281 -378,769,779,182
     Doanh thu hoạt động tài chính 3,679,557,715,587 3,792,751,239,962 4,627,972,875,906 5,758,691,819,023
     Chi phí hoạt động tài chính -823,337,077,107 -902,875,801,850 -1,124,009,912,309 -1,420,797,149,598
     Lợi nhuận hoạt động tài chính 2,856,220,638,480 2,889,875,438,112 3,503,962,963,597 4,337,894,669,425
     Thu nhập khác -1,244,455,862,694 -1,110,122,686,264 -1,200,056,139,706 -1,641,147,464,342
     Chi phí khác -5,475,388,777 -4,754,363,380 -4,126,469,198 -4,893,901,846
     (Lỗ)/lợi nhuận khác 9,873,182,451 4,967,683,884 5,961,830,691 18,711,072,416
     Phần lợi nhuận công ty liên kết, liên doanh 148,260,435,519 93,205,829,716 89,377,550,187
     Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,627,305,425,297 1,468,891,856,638 1,398,784,913,549 1,933,742,593,327
     Dự phòng bảo đảm cân đối -7,550,598,372 -8,175,021,006
     Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành -299,585,828,339 -292,686,127,870 -258,764,859,524 -329,414,538,838
     Chi phí thuế thu nhập hoãn lại 11,099,556,842 6,900,712,412 24,928,873,088 -1,231,980,515
     Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,331,268,555,428 1,174,931,275,754 1,164,948,927,113 1,603,096,073,974
     Phân chia lợi ích cổ đông thiểu số 72,711,673,813 46,924,275,754 41,615,866,742 47,642,826,701
     Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ 1,258,556,881,615 1,128,007,144,420 1,123,333,060,371 1,555,453,247,273