Báo cáo tài chính / Tập đoàn Bảo Việt (HOSE)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2014 2015 2016 2017 Tăng trưởng
     TÀI SẢN
     TÀI SẢN
     A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 27,159,596,525,966 22,163,065,317,844 30,299,175,462,459 44,962,828,647,427
     A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 27,159,596,525,966 22,163,065,317,844 30,299,175,462,459 44,962,828,647,427
     I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,424,818,218,079 2,256,691,436,043 2,883,458,103,350 3,789,197,489,323
     I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,424,818,218,079 2,256,691,436,043 2,883,458,103,350 3,789,197,489,323
     Tiền 888,582,238,243 794,330,869,093 1,384,131,258,722 1,600,597,489,316
     Tiền 888,582,238,243 794,330,869,093 1,384,131,258,722 1,600,597,489,316
     Các khoản tương đương 536,235,979,836 1,462,360,566,950 1,499,326,844,628 2,188,600,000,007
     Các khoản tương đương 536,235,979,836 1,462,360,566,950 1,499,326,844,628 2,188,600,000,007
     II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,518,031,045,507 14,882,101,197,172 20,802,681,180,898 31,164,822,649,629
     II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,518,031,045,507 14,882,101,197,172 20,802,681,180,898 31,164,822,649,629
     Đầu tư ngắn hạn 15,010,454,563,443
     Đầu tư ngắn hạn 15,010,454,563,443
     Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn -1,492,423,517,936 -404,600,653,219 -349,504,452,363 -297,888,188,831
     Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn -1,492,423,517,936 -404,600,653,219 -349,504,452,363 -297,888,188,831
     III. Các khoản phải thu 3,678,082,466,500 3,500,291,385,982 4,706,940,319,124 6,915,645,602,099
     III. Các khoản phải thu 3,678,082,466,500 3,500,291,385,982 4,706,940,319,124 6,915,645,602,099
     Trả trước cho người bán 38,232,919,846 23,739,842,786 220,390,172,983 22,478,515,959
     Trả trước cho người bán 38,232,919,846 23,739,842,786 220,390,172,983 22,478,515,959
     Các khoản phải thu khác 237,648,214,856 268,834,491,340 476,718,729,919 443,666,412,911
     Các khoản phải thu khác 237,648,214,856 268,834,491,340 476,718,729,919 443,666,412,911
     Dự phòng các khoản phải thu khó đòi -241,647,371,398 -368,491,592,709 -376,500,335,285 -397,018,937,203
     Dự phòng các khoản phải thu khó đòi -241,647,371,398 -368,491,592,709 -376,500,335,285 -397,018,937,203
     Phải thu về hoạt động bảo hiểm 38,232,919,846 23,739,842,786 220,390,172,983 22,478,515,959
     Phải thu về hoạt động bảo hiểm 38,232,919,846 23,739,842,786 220,390,172,983 22,478,515,959
     Tạm ứng 40,094,558,276
     Tạm ứng 40,094,558,276
     Phải thu từ hoạt động đầu tư tài chính 237,648,214,856 268,834,491,340 476,718,729,919 443,666,412,911
     Phải thu từ hoạt động đầu tư tài chính 237,648,214,856 268,834,491,340 476,718,729,919 443,666,412,911
     IV. Hàng tồn kho 175,834,608,041 103,010,911,121 118,799,477,849 144,572,406,356
     IV. Hàng tồn kho 175,834,608,041 103,010,911,121 118,799,477,849 144,572,406,356
     V. Tài sản ngắn hạn khác 439,410,855,488 414,130,578,088 471,008,304,527 603,935,685,514
     V. Tài sản ngắn hạn khác 439,410,855,488 414,130,578,088 471,008,304,527 603,935,685,514
     Chi phí trả trước ngắn hạn 355,830,387,676 352,618,039,974 457,355,457,431 565,835,345,145
     Chi phí trả trước ngắn hạn 355,830,387,676 352,618,039,974 457,355,457,431 565,835,345,145
     Thuế GTGT được khấu trừ 212,964,968 2,338,528,906 3,530,125,211 30,372,462,150
     Thuế GTGT được khấu trừ 212,964,968 2,338,528,906 3,530,125,211 30,372,462,150
     Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
     Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
     Tài sản ngắn hạn khác 83,043,421,250 59,174,009,208 10,122,721,885 7,727,878,219
     Tài sản ngắn hạn khác 83,043,421,250 59,174,009,208 10,122,721,885 7,727,878,219
     Tài sản thiếu chờ xử lý 212,964,968
     Tài sản thiếu chờ xử lý 212,964,968
     Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn 32,000,000
     Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn 32,000,000
     B. CHO VAY VÀ ỨNG TRƯỚC CHO KHÁCH HÀNG
     B. CHO VAY VÀ ỨNG TRƯỚC CHO KHÁCH HÀNG
     Cho vay và ứng trước cho khách hàng
     Cho vay và ứng trước cho khách hàng
     Dự phòng rủi ro tín dụng
     Dự phòng rủi ro tín dụng
     C. TÀI SẢN DÀI HẠN 27,159,596,525,966 36,389,499,190,933 42,697,277,045,377 46,439,507,429,452
     C. TÀI SẢN DÀI HẠN 27,159,596,525,966 36,389,499,190,933 42,697,277,045,377 46,439,507,429,452
     I. Tài sản cố định 212,964,968
     I. Tài sản cố định 212,964,968
     Tài sản cố định hữu hình 32,000,000
     Tài sản cố định hữu hình 32,000,000
     Nguyên giá
     Nguyên giá
     Giá hao mòn lũy kế
     Giá hao mòn lũy kế
     Tài sản cố định vô hình 785,143,844,467 837,674,888,574 819,376,519,974 812,571,961,006
     Tài sản cố định vô hình 785,143,844,467 837,674,888,574 819,376,519,974 812,571,961,006
     Nguyên giá 1,002,787,585,824 1,102,012,336,024 1,117,026,487,100 1,151,467,720,071
     Nguyên giá 1,002,787,585,824 1,102,012,336,024 1,117,026,487,100 1,151,467,720,071
     Giá hao mòn lũy kế -217,643,741,357 -264,337,447,450 -297,649,967,126 -338,895,759,065
     Giá hao mòn lũy kế -217,643,741,357 -264,337,447,450 -297,649,967,126 -338,895,759,065
     Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 307,501,420,979 191,987,610,818 223,498,164,966 445,366,772,989
     Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 307,501,420,979 191,987,610,818 223,498,164,966 445,366,772,989
     II. Bất động sản đầu tư 23,448,947,000 23,448,947,000 138,880,906,477 45,388,992,000
     II. Bất động sản đầu tư 23,448,947,000 23,448,947,000 138,880,906,477 45,388,992,000
     III. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 25,090,572,182,729 34,352,193,347,678 40,571,759,374,173 43,820,854,114,286
     III. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 25,090,572,182,729 34,352,193,347,678 40,571,759,374,173 43,820,854,114,286
     Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 2,131,508,558,580 2,091,160,536,985 2,795,737,018,783 2,921,475,367,471
     Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 2,131,508,558,580 2,091,160,536,985 2,795,737,018,783 2,921,475,367,471
     Đầu tư dài hạn khác 23,003,684,478,040
     Đầu tư dài hạn khác 23,003,684,478,040
     Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 23,448,947,000 23,448,947,000 138,880,906,477 45,388,992,000
     Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 23,448,947,000 23,448,947,000 138,880,906,477 45,388,992,000
     IV. Tài sản dài hạn khác 124,692,805,906 103,333,425,369 156,476,815,885 394,627,382,516
     IV. Tài sản dài hạn khác 124,692,805,906 103,333,425,369 156,476,815,885 394,627,382,516
     Chi phí trả trước dài hạn 42,072,590,174 48,518,305,909 97,684,821,223 329,934,675,506
     Chi phí trả trước dài hạn 42,072,590,174 48,518,305,909 97,684,821,223 329,934,675,506
     Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 21,056,965,443 32,909,174,875 52,886,550,943 52,939,546,439
     Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 21,056,965,443 32,909,174,875 52,886,550,943 52,939,546,439
     Tài sản ký quỹ dài hạn 38,315,757,679
     Tài sản ký quỹ dài hạn 38,315,757,679
     Tài sản dài hạn khác 23,247,492,610 21,905,944,585 5,905,443,719 11,753,160,571
     Tài sản dài hạn khác 23,247,492,610 21,905,944,585 5,905,443,719 11,753,160,571
     TỔNG CỘNG TÀI SẢN 47,568,465,541,972 58,552,564,508,777 72,996,452,507,836 91,402,336,076,879
     TỔNG CỘNG TÀI SẢN 47,568,465,541,972 58,552,564,508,777 72,996,452,507,836 91,402,336,076,879
     NGUỒN VỐN
     NGUỒN VỐN
     A. NỢ PHẢI TRẢ 34,751,644,468,959 45,354,373,261,929 59,309,916,882,792 76,934,938,329,085
     A. NỢ PHẢI TRẢ 34,751,644,468,959 45,354,373,261,929 59,309,916,882,792 76,934,938,329,085
     I. Nợ ngắn hạn 6,079,889,996,571 10,855,723,087,317 16,230,271,115,790 22,286,031,335,459
     I. Nợ ngắn hạn 6,079,889,996,571 10,855,723,087,317 16,230,271,115,790 22,286,031,335,459
     Vay và nợ ngắn hạn 3,517,524,546 29,800,759,917 161,009,048,468 91,842,475,489
     Vay và nợ ngắn hạn 3,517,524,546 29,800,759,917 161,009,048,468 91,842,475,489
     Phải trả thương mại 4,747,075,045,036
     Phải trả thương mại 4,747,075,045,036
     Người mua trả tiền trước 10,223,801,033 8,228,873,607 10,443,709,813 132,060,292,425
     Người mua trả tiền trước 10,223,801,033 8,228,873,607 10,443,709,813 132,060,292,425
     Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 90,998,179,270 96,679,287,168 16,004,120,760 109,050,213,117
     Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 90,998,179,270 96,679,287,168 16,004,120,760 109,050,213,117
     Phải trả người lao động 465,165,061,497 621,422,411,172 736,503,250,494 727,386,592,336
     Phải trả người lao động 465,165,061,497 621,422,411,172 736,503,250,494 727,386,592,336
     Chi phí phải trả 47,777,057,235 51,159,635,780 56,627,960,995 58,405,565,654
     Chi phí phải trả 47,777,057,235 51,159,635,780 56,627,960,995 58,405,565,654
     Doanh thu nhận trước
     Doanh thu nhận trước
     Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 434,663,782,012 482,252,118,261 574,150,514,863
     Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 434,663,782,012 482,252,118,261 574,150,514,863
     Quỹ khen thưởng, phúc lợi 129,099,449,921 109,969,996,853 78,324,934,729 115,010,713,662
     Quỹ khen thưởng, phúc lợi 129,099,449,921 109,969,996,853 78,324,934,729 115,010,713,662
     II. Tiền gửi của khách hàng
     II. Tiền gửi của khách hàng
     Tiền gửi của các tổ chức tin dụng
     Tiền gửi của các tổ chức tin dụng
     Tiền gửi của khách hàng
     Tiền gửi của khách hàng
     III. Nợ dài hạn 60,748,933,283 43,079,645,767,002 54,648,906,993,626
     III. Nợ dài hạn 60,748,933,283 43,079,645,767,002 54,648,906,993,626
     Ký quỹ, ký cược dài hạn
     Ký quỹ, ký cược dài hạn
     Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,284,976,011
     Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,284,976,011
     Dự phòng trợ cấp mất việc làm
     Dự phòng trợ cấp mất việc làm
     IV. Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm 28,611,005,539,105 34,417,532,027,684 42,976,492,844,099 54,510,410,426,492
     IV. Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm 28,611,005,539,105 34,417,532,027,684 42,976,492,844,099 54,510,410,426,492
     Dự phòng phí chưa được hưởng 3,052,932,046,850 3,140,292,894,461 3,580,814,492,786 4,360,283,332,177
     Dự phòng phí chưa được hưởng 3,052,932,046,850 3,140,292,894,461 3,580,814,492,786 4,360,283,332,177
     Dự phòng toán học 22,751,838,888,341 28,462,331,338,355 36,280,117,678,651 46,210,980,584,316
     Dự phòng toán học 22,751,838,888,341 28,462,331,338,355 36,280,117,678,651 46,210,980,584,316
     Dự phòng bồi thường 1,354,340,693,437 1,239,012,550,325 1,489,052,835,548 2,411,767,134,999
     Dự phòng bồi thường 1,354,340,693,437 1,239,012,550,325 1,489,052,835,548 2,411,767,134,999
     Dự phòng dao động lớn 103,589,577,559 159,554,338,690 23,172,011,377
     Dự phòng dao động lớn 103,589,577,559 159,554,338,690 23,172,011,377
     Dự phòng chia lãi 1,298,094,354,302 1,357,955,906,231 1,385,613,275,857 1,429,375,103,187
     Dự phòng chia lãi 1,298,094,354,302 1,357,955,906,231 1,385,613,275,857 1,429,375,103,187
     Dự phòng đảm bảo cân đối 50,029,978,616 58,384,999,622 64,722,549,880 74,832,260,436
     Dự phòng đảm bảo cân đối 50,029,978,616 58,384,999,622 64,722,549,880 74,832,260,436
     B. VỐN CHỦ SỞ HỮU 12,243,492,774,486 13,198,191,246,848 13,686,535,625,044 14,467,397,747,794
     B. VỐN CHỦ SỞ HỮU 12,243,492,774,486 13,198,191,246,848 13,686,535,625,044 14,467,397,747,794
     I. Vốn chủ sở hữu 12,243,492,774,486 13,198,191,246,848 13,686,535,625,044 14,467,397,747,794
     I. Vốn chủ sở hữu 12,243,492,774,486 13,198,191,246,848 13,686,535,625,044 14,467,397,747,794
     Vốn chủ sở hữu 6,804,714,340,000 6,804,714,340,000 6,804,714,340,000 6,804,714,340,000
     Vốn chủ sở hữu 6,804,714,340,000 6,804,714,340,000 6,804,714,340,000 6,804,714,340,000
     Thặng dư vốn cổ phần 3,184,332,381,197 3,184,332,381,197 3,184,332,381,197 3,184,332,381,197
     Thặng dư vốn cổ phần 3,184,332,381,197 3,184,332,381,197 3,184,332,381,197 3,184,332,381,197
     Chênh lệch tỷ giá hối đoái 16,075,608,000 16,075,608,000 15,445,192,000 15,445,192,000
     Chênh lệch tỷ giá hối đoái 16,075,608,000 16,075,608,000 15,445,192,000 15,445,192,000
     Quỹ dự trữ bắt buộc 246,015,752,941 292,449,189,772 333,123,774,337 385,374,992,665
     Quỹ dự trữ bắt buộc 246,015,752,941 292,449,189,772 333,123,774,337 385,374,992,665
     Quỹ đầu tư phát triển 10,532,317,597 142,369,277,946 301,301,554,536 464,777,333,764
     Quỹ đầu tư phát triển 10,532,317,597 142,369,277,946 301,301,554,536 464,777,333,764
     Quỹ dự phòng tài chính 11,180,185,968
     Quỹ dự phòng tài chính 11,180,185,968
     Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 103,568,802,818 103,568,802,818 103,568,802,818 103,568,802,818
     Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 103,568,802,818 103,568,802,818 103,568,802,818 103,568,802,818
     Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,867,073,385,965 2,038,471,565,269 2,288,129,402,650 2,808,185,106,210
     Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,867,073,385,965 2,038,471,565,269 2,288,129,402,650 2,808,185,106,210
     C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 573,328,298,527 616,210,081,846 655,920,177,506 700,999,599,140
     C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 573,328,298,527 616,210,081,846 655,920,177,506 700,999,599,140
     TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 47,568,465,541,972 58,552,564,508,777 72,996,452,507,836 91,402,336,076,879
     TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 47,568,465,541,972 58,552,564,508,777 72,996,452,507,836 91,402,336,076,879