Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh (HOSE)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
     Doanh thu phí bảo hiểm 1,048,834,856,300 1,078,242,745,117 1,241,761,917,978 1,205,730,122,306
     Thu phí bảo hiểm gốc 853,968,626,863 1,018,336,156,707 1,178,271,817,591 1,037,007,724,672
     Phí nhận tái bảo hiểm 131,954,368,207 127,248,848,384 112,983,346,298 129,267,711,672
     Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm -62,911,861,231 67,342,259,975 49,493,245,911 -39,454,685,962
     Phí nhượng tái bảo hiểm 279,497,209,077 231,851,482,442 294,854,985,718 311,255,376,985
     Tổng phí nhượng tái bảo hiểm 282,113,700,923 233,335,327,463 268,934,194,263 263,215,671,934
     Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm 2,616,491,846 1,483,845,021 -25,920,791,455 -48,039,705,051
     Doanh thu phí bảo hiểm thuần 769,337,647,223 846,391,262,675 946,906,932,261 894,474,745,321
     Các khoản giảm trừ
     Tăng(giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
     Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 67,249,537,979 40,273,632,726 27,745,148,018 50,051,369,031
     Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 62,319,854,955 40,225,826,077 27,758,700,133 48,972,759,077
     Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 4,929,682,842 47,806,649 -13,552,415 1,078,609,954
     Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 836,587,185,020 886,664,895,401 974,652,080,278 944,526,114,352
     Chi bồi thường bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm 439,605,026,999 366,284,118,949 325,369,755,436
     Tổng chi bồi thường 442,497,330,170 384,694,025,275 452,841,750,290 329,407,211,467
     Các khoản giảm trừ 2,892,303,171 18,409,906,326 10,605,247,367 4,037,456,031
     Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
     Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 127,839,235,476 70,421,406,094 123,308,726,543 36,093,770,669
     Tăng(giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm -50,987,266,543 110,321,595,162 100,798,565,100 171,567,936,834
     Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm -62,680,924,433 85,545,917,721 97,359,328,708 151,889,805,906
     Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
     Tổng chi bồi thường hoạt động kinh doanh bảo hiểm 323,459,449,503 320,638,390,297 322,367,012,781 308,954,115,696
     Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn 7,038,092,942 9,122,496,776 -9,776,790,304 8,971,291,213
     Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 475,956,837,128 509,831,607,072 618,138,883,413 555,152,014,727
     Chi hoa hồng bảo hiểm 156,447,400,787 149,791,471,312 158,300,888,867 166,475,105,118
     Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 319,509,436,341 360,040,135,760 459,837,994,546 388,676,909,610
     Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm 806,454,379,572 839,592,494,145 930,729,105,890 873,077,421,636
     Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 30,132,805,448 47,072,401,255 43,922,974,388 71,448,692,716
     Doanh thu hoạt động tài chính 55,563,282,235 61,222,999,590 48,522,570,760 48,163,438,903
     Chi phí hoạt động tài chính 11,151,904,828 25,148,924,371 7,055,865,107 38,573,080,776
     Lợi nhuận hoạt động tài chính 44,411,377,407 36,074,075,219 41,466,705,653 9,590,358,127
     Chi phí bán hàng
     Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,790,559,976 31,539,656,379 32,782,360,424 31,019,525,370
     Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 52,497,694,045 53,412,811,559 54,953,478,056 51,013,124,113
     Thu nhập khác 642,475,658 487,191,733 121,076,102
     Chi phí khác 156,917,244 181,932,944 48,843,324
     (Lỗ)/lợi nhuận khác 485,558,414 305,258,789 72,232,778
     Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
     Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 52,983,252,459 53,718,070,348 51,085,356,891
     Các khoản giảm trừ -20,275,239,192 -15,769,973,825 -348,533,617 -172,190,550
     Lợi nhuận chịu thuế 32,708,013,267 37,948,096,523 54,604,944,439 50,913,166,341
     Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 6,541,602,654 7,589,619,304 10,920,988,888 10,182,633,268
     Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 1,621,092,306
     Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 44,820,557,499 46,128,451,044 44,032,489,167 40,902,723,623
     Lợi ích cổ đông thiểu số 482
     Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ
     Lãi cơ bản trên cổ phiếu 361