Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh (HOSE)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     Doanh thu phí bảo hiểm 989,386,663,960 940,396,122,069 1,039,865,609,297 963,148,207,364
     Thu phí bảo hiểm gốc 773,773,014,527 836,638,503,420 1,045,636,529,986 811,903,119,499
     Phí nhận tái bảo hiểm 119,364,065,413 123,257,659,898 124,810,449,027 129,045,916,684
     Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm -96,249,584,019 19,500,041,249 130,581,369,716 -22,199,171,181
     Phí nhượng tái bảo hiểm 209,412,295,144 231,461,379,179 265,738,740,887 287,523,705,666
     Tổng phí nhượng tái bảo hiểm 235,051,504,854 257,043,054,132 332,842,373,251 -45,474,032,327
     Doanh thu phí bảo hiểm thuần 779,974,368,815 708,934,742,890 774,126,868,410 675,624,501,698
     Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 46,565,257,763 55,672,900,631 23,726,760,554 50,568,857,271
     Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 46,246,671,619 54,330,804,727 23,684,794,807 50,513,875,897
     Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 318,586,144 1,342,095,904 41,964,747 54,981,374
     Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 826,539,626,578 764,607,643,521 797,853,628,964 726,193,358,969
     Chi bồi thường bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm 383,854,219,966 467,677,919,208 605,030,944,847 446,949,062,283
     Tổng chi bồi thường 386,833,559,619 472,708,167,501 606,703,543,289 446,973,720,079
     Các khoản giảm trừ 2,979,339,653 5,030,248,293 1,672,598,442 24,657,796
     Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 86,539,783,434 154,129,778,905 276,681,123,936 146,494,446,412
     Tăng(giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm 127,683,839,850 -143,758,137,561 -47,216,627,403 -120,085,291,090
     Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm 85,974,845,664 -146,867,914,465 -60,752,933,149 -100,815,194,396
     Tổng chi bồi thường hoạt động kinh doanh bảo hiểm 339,023,430,719 316,657,917,208 341,886,126,656 281,184,519,177
     Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn 6,580,855,751 7,028,531,099 -16,623,953,943 6,988,993,628
     Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 443,981,319,617 416,319,674,792 441,248,177,139 149,365,144,079
     Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 137,959,307,929 285,008,186,954 331,369,168,179 223,798,319,970
     Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm 789,585,606,085 740,006,123,098 766,510,349,853 661,336,976,855
     Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 36,954,020,492 24,601,520,423 31,343,279,112 64,856,382,115
     Doanh thu hoạt động tài chính 53,073,440,779 57,604,093,173 45,883,086,636 42,155,899,284
     Chi phí hoạt động tài chính 26,934,247,711 12,924,472,155 26,249,859,679 13,899,595,313
     Lợi nhuận hoạt động tài chính 26,139,193,068 44,679,621,018 19,633,226,957 28,256,303,971
     Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,255,159,411 27,798,618,590 37,239,764,441 35,729,576,521
     Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 51,358,541,337 43,686,860,401 13,991,739,184 58,390,485,019
     Thu nhập khác 30,847,736,003 148,906,572 412,554,107 362,080,053
     Chi phí khác 254,732,415 81,854,005 582,948,681 232,711,825
     (Lỗ)/lợi nhuận khác 30,593,003,588 67,052,567 -170,394,574 129,368,228
     Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 81,951,544,925 43,753,912,968 13,821,344,610 58,519,853,427
     Các khoản giảm trừ -36,555,936,780 10,061,238,363 137,769,671 8,331,693,620
     Lợi nhuận chịu thuế 45,395,608,146 53,815,151,332 13,959,114,280 66,851,546,867
     Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 17,168,945,224 10,763,030,343 2,791,822,856 13,370,309,373
     Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại -1,080,728,204 -2,784,722,654 -1,621,092,306
     Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 65,863,327,905 35,775,605,279 11,029,521,754 46,770,636,180