Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh (HOSE)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     Doanh thu phí bảo hiểm 3,138,666,758,554 3,375,077,945,007 3,911,663,356,959
     Thu phí bảo hiểm gốc 2,822,297,251,515 3,101,991,937,467 3,395,911,007,441
     Phí nhận tái bảo hiểm 336,499,340,174 371,815,885,396 428,661,671,153
     Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm -20,129,833,135 -98,729,877,856 -87,090,678,365
     Phí nhượng tái bảo hiểm -822,532,803,672 -795,503,320,152 899,599,329,508
     Tổng phí nhượng tái bảo hiểm -833,963,088,385 -843,011,566,982 853,683,482,647
     Tăng (giảm) dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm 11,430,284,713 47,508,246,830 -45,915,846,861
     Doanh thu phí bảo hiểm thuần 2,316,133,954,882 2,579,574,624,855 3,012,064,027,451
     Các khoản giảm trừ
     Tăng(giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
     Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 135,824,448,139 149,758,325,781 164,504,787,613
     Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 134,640,791,076 149,225,183,930 163,907,785,188
     Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 1,183,657,063 533,141,851 597,002,425
     Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 2,451,958,403,021 2,729,332,950,636 3,176,568,815,064
     Chi bồi thường bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm -1,618,349,783,724 -1,560,918,426,363 1,650,305,783,969
     Tổng chi bồi thường -1,631,477,523,854 -1,569,276,709,038 1,673,465,588,716
     Các khoản giảm trừ 13,127,740,130 8,358,282,675 23,159,804,747
     Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
     Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 660,502,361,322 496,565,606,027 422,372,284,613
     Tăng(giảm) dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm 106,219,764,074 307,271,630,360 465,672,217,325
     Tăng (giảm) dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm -90,706,649,573 -308,104,891,556 435,937,997,569
     Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
     Tổng chi bồi thường hoạt động kinh doanh bảo hiểm -942,334,307,901 -1,065,186,081,532 1,257,667,719,112
     Tăng (giảm) dự phòng dao động lớn -3,083,637,033 -26,307,962,559 -6,791,108,025
     Chi phí khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm -1,320,287,668,602 -1,430,489,553,112 1,801,416,467,100
     Chi hoa hồng bảo hiểm -437,579,302,445 -469,632,014,613 561,484,268,088
     Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm -882,708,366,157 -960,857,538,499 1,239,932,199,012
     Tổng chi phí hoạt động kinh doanh bảo hiểm -2,265,705,613,536 -2,521,983,597,203 3,052,293,078,187
     Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 186,252,789,485 207,349,353,433 124,275,736,877
     Doanh thu hoạt động tài chính 195,572,374,920 266,832,395,980 248,268,096,683
     Chi phí hoạt động tài chính -104,510,672,791 -98,394,316,548 73,685,408,318
     Lợi nhuận hoạt động tài chính 168,437,079,432 174,582,688,365
     Chi phí bán hàng
     Chi phí quản lý doanh nghiệp -145,855,613,740 -158,470,162,861 114,140,835,150
     Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 155,734,866,473 222,559,849,291 190,333,053,685
     Thu nhập khác 8,387,883,861 1,903,432,631 11,222,168,869
     Chi phí khác -9,968,818,523 -1,716,262,787 3,227,141,894
     (Lỗ)/lợi nhuận khác -1,580,934,662 187,169,844 7,995,026,975
     Lãi/(lỗ) từ hoạt động đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 24,275,988,599
     Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 154,153,931,811 222,747,019,135 198,328,080,660
     Các khoản giảm trừ
     Lợi nhuận chịu thuế
     Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành -27,490,497,718 -40,535,894,343 36,223,505,841
     Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 2,556,758,128 202,464,902 -1,080,728,204
     Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 129,220,192,221 182,413,589,694 163,185,303,023
     Lợi ích cổ đông thiểu số 2,945,897,927
     Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ 126,274,294,294
     Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,651 2,178 1,523