Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh (HOSE)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Tăng trưởng
     TÀI SẢN
     TÀI SẢN
     A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,594,763,930,759 4,551,676,500,514 4,724,833,860,419 5,007,641,119,892
     A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,594,763,930,759 4,551,676,500,514 4,724,833,860,419 5,007,641,119,892
     I. Tiền và các khoản tương đương tiền
     I. Tiền và các khoản tương đương tiền
     Tiền 289,346,400,091 248,773,421,431 236,507,153,780 236,765,484,674
     Tiền 289,346,400,091 248,773,421,431 236,507,153,780 236,765,484,674
     Các khoản tương đương
     Các khoản tương đương
     II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,830,584,994,205 1,973,683,396,014 2,028,745,564,587 2,283,187,242,387
     II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,830,584,994,205 1,973,683,396,014 2,028,745,564,587 2,283,187,242,387
     Đầu tư ngắn hạn
     Đầu tư ngắn hạn
     Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
     Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
     III. Các khoản phải thu
     III. Các khoản phải thu
     Phải thu của khách hàng 1,369,354,634,188 1,094,068,831,233 1,154,815,538,190 1,069,871,843,936
     Phải thu của khách hàng 1,369,354,634,188 1,094,068,831,233 1,154,815,538,190 1,069,871,843,936
     Trả trước cho người bán
     Trả trước cho người bán
     Các khoản phải thu khác 328,379,712,384 339,564,917,076 252,599,183,409 288,209,008,529
     Các khoản phải thu khác 328,379,712,384 339,564,917,076 252,599,183,409 288,209,008,529
     Dự phòng các khoản phải thu khó đòi
     Dự phòng các khoản phải thu khó đòi
     IV. Hàng tồn kho 4,974,092,128 6,123,161,833 4,137,565,578 4,958,781,075
     IV. Hàng tồn kho 4,974,092,128 6,123,161,833 4,137,565,578 4,958,781,075
     Hàng tồn kho
     Hàng tồn kho
     Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
     Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
     V. Tài sản ngắn hạn khác
     V. Tài sản ngắn hạn khác
     Chi phí trả trước ngắn hạn 199,408,546,169 312,980,699,169 287,271,062,763
     Chi phí trả trước ngắn hạn 199,408,546,169 312,980,699,169 287,271,062,763
     Thuế GTGT được khấu trừ
     Thuế GTGT được khấu trừ
     Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
     Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
     Tài sản ngắn hạn khác
     Tài sản ngắn hạn khác
     B. TÀI SẢN DÀI HẠN
     B. TÀI SẢN DÀI HẠN
     I. Các khoản phải thu dài hạn 12,231,992,641 12,614,147,873 13,979,518,486 14,987,889,254
     I. Các khoản phải thu dài hạn 12,231,992,641 12,614,147,873 13,979,518,486 14,987,889,254
     Phải thu dài hạn khác
     Phải thu dài hạn khác
     Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
     Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
     II. Tài sản cố định
     II. Tài sản cố định
     Tài sản cố định hữu hình 92,118,353,456 92,800,868,995 93,161,985,980 90,584,578,388
     Tài sản cố định hữu hình 92,118,353,456 92,800,868,995 93,161,985,980 90,584,578,388
     Nguyên giá
     Nguyên giá
     Giá hao mòn lũy kế -138,491,724,059 -141,070,724,170 -141,253,528,717 -143,830,936,309
     Giá hao mòn lũy kế -138,491,724,059 -141,070,724,170 -141,253,528,717 -143,830,936,309
     Tài sản cố định vô hình
     Tài sản cố định vô hình
     Nguyên giá 365,086,603,414 378,047,266,754 377,645,266,754 377,935,266,754
     Nguyên giá 365,086,603,414 378,047,266,754 377,645,266,754 377,935,266,754
     Giá hao mòn lũy kế
     Giá hao mòn lũy kế
     Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,586,079,037 3,912,380,855 13,640,846,454
     Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,586,079,037 3,912,380,855 13,640,846,454
     III. Bất động sản đầu tư
     III. Bất động sản đầu tư
     Nguyên giá 85,359,655,013 86,216,068,013 86,216,068,013
     Nguyên giá 85,359,655,013 86,216,068,013 86,216,068,013
     Giá hao mòn lũy kế
     Giá hao mòn lũy kế
     IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 428,138,187,595 418,138,187,595 545,101,745,012 465,965,300,000
     IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 428,138,187,595 418,138,187,595 545,101,745,012 465,965,300,000
     Đầu tư vào công ty con
     Đầu tư vào công ty con
     Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 145,350,000,000 145,350,000,000 145,350,000,000 145,350,000,000
     Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 145,350,000,000 145,350,000,000 145,350,000,000 145,350,000,000
     Đầu tư dài hạn khác
     Đầu tư dài hạn khác
     Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 4,644,605,328 6,608,162,745
     Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 4,644,605,328 6,608,162,745
     V. Tài sản dài hạn khác 33,314,036,218 43,784,628,553 41,183,760,913 39,708,922,321
     V. Tài sản dài hạn khác 33,314,036,218 43,784,628,553 41,183,760,913 39,708,922,321
     Chi phí trả trước dài hạn
     Chi phí trả trước dài hạn
     Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 6,764,631,839 6,746,631,839 6,764,631,839 10,359,103,962
     Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 6,764,631,839 6,746,631,839 6,764,631,839 10,359,103,962
     Ký quỹ bảo hiểm 33,314,036,218 43,784,628,553 41,183,760,913 39,708,922,321
     Ký quỹ bảo hiểm 33,314,036,218 43,784,628,553 41,183,760,913 39,708,922,321
     Tài sản dài hạn khác
     Tài sản dài hạn khác
     TỔNG CỘNG TÀI SẢN
     TỔNG CỘNG TÀI SẢN
     NGUỒN VỐN 455,184,441,542 540,730,359,263 638,089,687,971 775,477,154,834
     NGUỒN VỐN 455,184,441,542 540,730,359,263 638,089,687,971 775,477,154,834
     A. NỢ PHẢI TRẢ
     A. NỢ PHẢI TRẢ
     I. Nợ ngắn hạn 3,316,905,637,735 3,248,943,959,947 3,508,824,547,051 3,690,021,374,487
     I. Nợ ngắn hạn 3,316,905,637,735 3,248,943,959,947 3,508,824,547,051 3,690,021,374,487
     Phải trả người bán 1,025,088,431,129 726,561,177,985 790,430,945,579 885,926,043,867
     Phải trả người bán 1,025,088,431,129 726,561,177,985 790,430,945,579 885,926,043,867
     Người mua trả tiền trước
     Người mua trả tiền trước
     Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28,086,493,755 21,161,925,524 29,722,325,423 27,903,499,663
     Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28,086,493,755 21,161,925,524 29,722,325,423 27,903,499,663
     Phải trả người lao động
     Phải trả người lao động
     Chi phí phải trả
     Chi phí phải trả
     Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
     Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
     Quỹ khen thưởng, phúc lợi 33,349,476,102 38,695,952,363 26,208,301,041 21,720,370,516
     Quỹ khen thưởng, phúc lợi 33,349,476,102 38,695,952,363 26,208,301,041 21,720,370,516
     Vay và nợ ngắn hạn
     Vay và nợ ngắn hạn
     Dự phòng phải trả ngắn hạn 50,107,490,535
     Dự phòng phải trả ngắn hạn 50,107,490,535
     II. Nợ dài hạn
     II. Nợ dài hạn
     Phải trả dài hạn khác 174,368,730 219,868,730 297,868,730 317,868,730
     Phải trả dài hạn khác 174,368,730 219,868,730 297,868,730 317,868,730
     Vay và nợ dài hạn
     Vay và nợ dài hạn
     Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
     Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
     Dự phòng trợ cấp mất việc làm
     Dự phòng trợ cấp mất việc làm
     III. Dự phòng nghiệp vụ
     III. Dự phòng nghiệp vụ
     Dự phòng phí
     Dự phòng phí
     Dự phòng bồi thường
     Dự phòng bồi thường
     Dự phòng dao động lớn
     Dự phòng dao động lớn
     Dự phòng toán học
     Dự phòng toán học
     B. VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,197,230,755,856 2,236,783,806,680 2,274,270,910,549 2,301,599,901,047
     B. VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,197,230,755,856 2,236,783,806,680 2,274,270,910,549 2,301,599,901,047
     I. Vốn chủ sở hữu
     I. Vốn chủ sở hữu
     Vốn đầu tư 913,540,378,000 913,540,378,000 913,540,378,000 913,540,378,000
     Vốn đầu tư 913,540,378,000 913,540,378,000 913,540,378,000 913,540,378,000
     Thặng dư vốn cổ phần
     Thặng dư vốn cổ phần
     Quỹ dự phòng tài chính
     Quỹ dự phòng tài chính
     Quỹ dự trữ bắt buộc
     Quỹ dự trữ bắt buộc
     Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 228,860,540,992 266,347,644,861 293,676,635,359
     Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 228,860,540,992 266,347,644,861 293,676,635,359
     Chênh lệch tỷ giá hối đoái
     Chênh lệch tỷ giá hối đoái
     Quỹ đầu tư phát triển
     Quỹ đầu tư phát triển
     Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
     Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
     C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 187,634,092,885
     C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 187,634,092,885
     TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
     TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN