Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh (HOSE)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
     A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,739,801,861,203 4,776,682,519,197 4,675,943,913,410 4,791,820,055,515
     I. Tiền và các khoản tương đương tiền 331,229,538,727 311,174,204,282 161,408,896,648 349,281,955,092
     Tiền 305,684,938,727 311,174,204,282 161,408,896,648 349,281,955,092
     II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,969,135,840,980 2,078,533,612,879 2,023,739,158,189 1,861,769,866,084
     Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn -65,688,700,594 -57,925,625,492 -74,090,498,267 -76,934,382,033
     III. Các khoản phải thu 1,036,238,358,582 1,104,794,065,372 1,158,545,840,135 1,433,688,014,129
     Phải thu của khách hàng 954,666,715,685 914,628,266,726 1,141,238,091,075 1,262,343,487,574
     Trả trước cho người bán 4,552,542,166 4,086,902,482 1,921,016,372 3,992,710,084
     Các khoản phải thu khác 332,072,094,613 447,827,491,004 281,299,437,121 424,212,869,908
     Dự phòng các khoản phải thu khó đòi -255,052,993,883 -261,748,594,480 -265,912,704,434 -256,861,053,437
     IV. Hàng tồn kho 4,692,018,845 4,590,966,652 4,199,355,190 4,439,002,912
     Hàng tồn kho 4,692,018,845 4,590,966,652 4,199,355,190 4,439,002,912
     V. Tài sản ngắn hạn khác 226,135,758,968 228,306,708,850 272,417,002,872 259,783,925,183
     Chi phí trả trước ngắn hạn 226,135,758,968 216,201,046,499 272,417,002,872 244,509,437,917
     Thuế GTGT được khấu trừ 15,274,487,266
     B. TÀI SẢN DÀI HẠN 964,847,535,256 842,935,218,041 868,769,739,302 911,704,296,034
     I. Các khoản phải thu dài hạn 12,042,949,122 12,354,507,311 12,375,161,229 12,135,772,243
     Phải thu dài hạn khác 12,042,949,122 12,354,507,311 12,375,161,229 12,135,772,243
     II. Tài sản cố định 390,429,856,659 388,100,878,148 382,249,819,715 381,882,635,987
     Tài sản cố định hữu hình 101,841,925,782 99,699,872,332 96,702,170,755 94,734,874,899
     Nguyên giá 235,408,864,014 233,416,716,554 233,549,764,736 232,124,562,112
     Giá hao mòn lũy kế -133,566,938,232 -133,716,844,222 -136,847,593,981 -137,389,687,213
     Tài sản cố định vô hình 285,603,478,204 285,416,553,143 282,523,206,287 284,561,682,051
     Nguyên giá 360,364,905,914 360,364,905,914 360,364,905,914 364,981,505,914
     Giá hao mòn lũy kế -74,761,427,710 -74,948,352,771 -77,841,699,627 -80,419,823,863
     Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,984,452,673 2,984,452,673 3,024,442,673 2,586,079,037
     III. Bất động sản đầu tư 60,916,109,419 60,916,109,419 59,264,678,529 69,420,647,342
     Nguyên giá 74,398,769,757 74,398,769,757 74,398,769,757 85,359,655,013
     Giá hao mòn lũy kế -13,482,660,338 -13,482,660,338 -15,134,091,228 -15,939,007,671
     IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 477,722,098,216 354,965,300,000 386,956,300,000 419,165,300,000
     Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 145,350,000,000 145,350,000,000 145,350,000,000 145,350,000,000
     Đầu tư dài hạn khác 55,901,166,565 57,615,300,000 57,615,300,000 57,615,300,000
     V. Tài sản dài hạn khác 23,736,521,840 26,598,423,163 27,914,779,829 29,099,940,462
     Chi phí trả trước dài hạn 17,512,254,103 19,998,360,488 21,314,717,154 22,335,308,623
     Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 6,224,267,737 6,600,062,675 6,600,062,675 6,764,631,839
     TỔNG CỘNG TÀI SẢN 307,427,384,974 329,990,669,078 397,094,301,441 364,991,926,140
     A. NỢ PHẢI TRẢ 3,453,167,298,863 3,369,879,011,769 3,289,162,890,222 3,418,972,239,990
     I. Nợ ngắn hạn 3,452,986,430,133 3,369,708,143,039 3,288,996,521,492 3,418,799,871,260
     Phải trả người bán 718,210,510,085 730,419,365,576 617,341,296,915 892,658,660,231
     Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 48,269,306,063 46,166,806,568 40,552,419,847 48,974,837,486
     Phải trả người lao động 188,163,225,053 197,470,152,387 179,473,350,743 157,602,385,967
     Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 46,181,150,030 53,517,295,499 36,802,114,873 134,868,478,950
     Quỹ khen thưởng, phúc lợi 8,868,645,433 38,495,846,132 13,626,060,112 12,788,296,063
     II. Nợ dài hạn 180,868,730 170,868,730 166,368,730 172,368,730
     Phải trả dài hạn khác 180,868,730 170,868,730 166,368,730 172,368,730
     B. VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,251,482,097,596 2,249,738,725,469 2,255,550,762,490 2,284,552,111,559
     I. Vốn chủ sở hữu 2,251,482,097,596 2,249,738,725,469 2,255,550,762,490 2,284,552,111,559
     Vốn đầu tư 913,540,378,000 913,540,378,000 913,540,378,000 913,540,378,000
     Thặng dư vốn cổ phần 974,943,696,449 974,943,696,449 974,943,696,449 974,943,696,449
     Quỹ dự trữ bắt buộc 81,332,734,797 81,332,734,797 90,124,123,120 91,786,407,208
     Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 253,580,134,911 251,836,762,784 248,857,411,482 276,196,476,463
     Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 28,085,153,439 28,085,153,439 28,085,153,439 28,085,153,439
     TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,704,649,396,459 5,619,617,737,238 5,544,713,652,712 5,703,524,351,549