Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh (HOSE)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,679,788,188 3,905,893,539,834 4,453,370,870,333 4,642,897,383,504
     I. Tiền và các khoản tương đương tiền 341,247,283,181 309,089,283,597 183,614,229,316 161,317,627,176
     Tiền 256,247,283,181 284,089,283,597 158,069,629,316 161,317,627,176
     II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,372,341,420,454 1,566,966,193,488 1,947,310,602,864 2,069,739,158,189
     Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn -28,432,588,869 -33,812,501,418 -39,807,398,607 -74,090,498,267
     III. Các khoản phải thu 608,785,611,176 916,562,339,239 943,980,011,982 1,106,169,646,244
     Phải thu của khách hàng 616,776,833,121 923,137,492,454 918,007,817,727 1,056,093,156,725
     Trả trước cho người bán 2,656,612,158 2,936,581,290 2,755,715,302 1,932,652,073
     Các khoản phải thu khác 214,082,059,231 220,886,500,940 269,451,254,843 313,573,744,898
     Dự phòng các khoản phải thu khó đòi -224,729,893,334 -229,886,235,445 -246,234,775,890 -265,429,907,452
     IV. Hàng tồn kho 4,099,920,334 5,344,816,697 4,637,924,940 4,254,781,922
     Hàng tồn kho 4,099,920,334 5,344,816,697 4,637,924,940 4,254,781,922
     V. Tài sản ngắn hạn khác 343,975,728,084 259,189,451,560 235,064,495,270 272,269,651,128
     Chi phí trả trước ngắn hạn 333,438,564,701 352,936,125,318 232,920,692,507 271,558,780,207
     Thuế GTGT được khấu trừ 275,317,625
     B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,440,612,689,245 1,219,665,263,284 986,624,053,565 835,744,487,853
     I. Các khoản phải thu dài hạn 9,461,954,418 7,936,522,813 11,990,914,273 12,375,161,229
     Phải thu dài hạn khác 9,461,954,418 7,936,522,813 11,990,914,273 12,375,161,229
     II. Tài sản cố định 439,106,877,353 392,497,039,921 401,765,741,959 383,214,382,741
     Tài sản cố định hữu hình 137,312,033,718 101,856,814,298 106,144,181,658 94,968,228,937
     Nguyên giá 261,194,423,493 224,670,375,911 238,636,486,745 230,704,562,956
     Giá hao mòn lũy kế -123,882,389,775 -122,813,561,613 -132,492,305,087 -135,736,334,019
     Tài sản cố định vô hình 301,794,843,635 290,640,225,623 287,525,539,287 285,660,074,767
     Nguyên giá 360,607,628,587 354,244,973,547 359,922,905,914 364,981,505,914
     Giá hao mòn lũy kế -58,812,784,952 -63,604,747,924 -72,397,366,627 -79,321,431,147
     Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 14,429,334,935 11,528,207,182 8,096,021,014 2,586,079,037
     III. Bất động sản đầu tư 35,815,768,131 78,119,318,566 73,661,529,897 70,227,843,227
     Nguyên giá 40,605,175,698 86,384,943,083 85,439,019,757 85,359,655,013
     Giá hao mòn lũy kế -4,789,407,567 -8,265,624,517 -11,777,489,860 -15,131,811,786
     IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 919,883,729,782 712,144,558,926 475,965,300,000 340,965,300,000
     Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 254,744,713,557 145,350,000,000 145,350,000,000 145,350,000,000
     Đầu tư dài hạn khác 471,666,381,121 69,495,638,763 57,615,300,000 57,615,300,000
     V. Tài sản dài hạn khác 21,915,024,626 17,339,615,876 23,240,567,436 28,961,800,656
     Chi phí trả trước dài hạn 16,609,574,457 13,276,804,547 18,097,027,903 22,197,168,817
     Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 3,887,379,107 4,062,811,329 5,143,539,533 6,764,631,839
     TỔNG CỘNG TÀI SẢN 317,749,204,883 365,257,451,724 319,341,604,863 410,465,958,473
     A. NỢ PHẢI TRẢ 2,813,369,697,298 2,954,397,275,790 3,312,252,507,555 3,236,708,834,871
     I. Nợ ngắn hạn 2,813,215,528,578 1,954,239,107,060 3,312,096,138,825 3,236,542,466,141
     Phải trả người bán 360,997,398,706 653,575,557,329 537,667,249,403 584,810,036,020
     Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 47,127,311,427 58,107,328,688 40,824,382,936 40,822,344,866
     Phải trả người lao động 89,745,474,790 118,033,466,072 135,568,645,618 179,989,494,730
     Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 37,509,986,989 53,073,083,299 148,222,808,171 89,339,015,115
     Quỹ khen thưởng, phúc lợi 11,839,669,237 17,077,713,507 25,731,306,259 12,864,104,419
     II. Nợ dài hạn 154,168,720 158,168,730 156,368,730
     Phải trả dài hạn khác 154,168,720 158,168,730 156,368,730
     B. VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,307,031,055,135 2,171,161,527,328 2,127,742,416,343 2,241,933,036,486
     I. Vốn chủ sở hữu 2,307,031,055,135 2,171,161,527,328 2,127,742,416,343 2,241,933,036,486
     Vốn đầu tư 830,498,888,000 913,540,378,000 913,540,378,000 913,540,378,000
     Thặng dư vốn cổ phần 1,057,985,186,449 974,943,696,449 974,943,696,449 974,943,696,449
     Quỹ dự trữ bắt buộc 73,389,443,022 73,173,469,646 81,332,734,797 89,447,875,399
     Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 214,378,798,892 181,418,829,794 129,840,453,658 235,915,933,199
     Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 35,462,421,561 28,085,153,439 28,085,153,439
     TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,120,400,752,433 5,125,558,803,118 5,439,994,923,898 5,478,641,871,357