MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

LỊCH SỬ GIÁ - Mã CK PHR - Hồ sơ công ty

Từ ngày Chọn ngày tháng Đến ngày Chọn ngày tháng Xem toàn thị trường theo phiên
Ngày Giá
điều chỉnh
Giá
đóng cửa
Thay đổi (+/-%) GD khớp lệnh GD thỏa thuận Giá
mở cửa
Giá
cao nhất
Giá
thấp nhất
KL GT KL GT
27/01/2023 45.75  45.75  2.25 (5.17 %)    787,200  35,887,000,000  44.30  46.30  44.30 
19/01/2023 43.50  43.50  0.90 (2.11 %)    788,300  34,053,000,000  43.00  43.50  42.60 
18/01/2023 42.60  42.60  0.30 (0.71 %)    498,900  21,138,000,000  42.50  42.65  42.00 
17/01/2023 42.30  42.30  1.95 (4.83 %)    743,000  30,993,000,000  40.40  42.30  40.40 
16/01/2023 40.35  40.35  0.35 (0.88 %)    209,400  8,421,000,000  40.00  40.50  40.00 
13/01/2023 40.00  40.00  -0.30 (-0.74 %)    271,200  10,916,000,000  40.50  40.70  40.00 
12/01/2023 40.30  40.30  0.20 (0.50 %)    192,600  7,749,000,000  40.10  40.60  40.00 
11/01/2023 40.10  40.10  0.10 (0.25 %)    300,100  12,080,000,000  40.00  40.85  39.90 
10/01/2023 40.00  40.00  -0.90 (-2.20 %)    402,000  16,193,000,000  40.90  41.35  39.90 
09/01/2023 40.90  40.90  -0.50 (-1.21 %)    228,500  9,443,000,000  41.40  41.90  40.80 
06/01/2023 41.40  41.40  -0.20 (-0.48 %)    371,700  15,512,000,000  41.60  42.30  41.10 
05/01/2023 41.60  41.60  0.20 (0.48 %)    356,900  14,904,000,000  41.40  42.30  41.00 
04/01/2023 41.40  41.40  0.40 (0.98 %)    355,100  14,661,000,000  41.00  41.85  40.80 
03/01/2023 41.00  41.00  1.60 (4.06 %)    431,200  17,377,000,000  39.90  41.00  39.40 
30/12/2022 39.40  39.40  -0.40 (-1.01 %)    71,500  2,851,000,000  40.50  40.50  39.40 
29/12/2022 39.80  39.80  -0.80 (-1.97 %)    185,000  7,458,000,000  40.60  40.60  39.80 
28/12/2022 40.55  40.55  0.85 (2.14 %)    236,100  9,510,000,000  40.95  40.95  39.70 
27/12/2022 39.70  39.70  1.40 (3.66 %)    221,900  8,653,000,000  38.25  39.70  38.25 
26/12/2022 38.25  38.25  -2.15 (-5.32 %)    282,000  11,161,000,000  40.70  40.70  38.25 
23/12/2022 40.40  40.40  -0.50 (-1.22 %)    279,900  11,406,000,000  40.80  41.50  40.25 
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.