MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

GDNDT NƯỚC NGOÀI - Mã CK CST - Hồ sơ công ty

Từ ngày Chọn ngày tháng Đến ngày Chọn ngày tháng Xem toàn thị trường theo phiên
Ngày KL giao
dịch ròng
Giá trị giao
dịch ròng
Thay đổi (+/-%) Mua Bán Room còn lại Đang sở hữu
Khối lượng Giá trị Khối lượng Giá trị
02/02/2023 20.638 (0.67 %)    19,465,060  3.57% 
01/02/2023 -3,300  -66,260,000  20.536 (1.66 %)    3,300  66,260,000  19,465,060  3.57% 
31/01/2023 20.227 (-5.04 %)    19,465,060  3.57% 
30/01/2023 3,300  70,820,000  21.313 (9.86 %)    3,300  70,820,000  19,465,060  3.57% 
27/01/2023 19.388 (14.72 %)    19,468,360  3.56% 
19/01/2023 16.887 (4.24 %)    19,466,360  3.57% 
18/01/2023 16.151 (3.53 %)    19,466,360  3.57% 
17/01/2023 -2,000  -31,200,000  15.554 (0.35 %)    2,000  31,200,000  19,466,360  3.57% 
16/01/2023 15.51 (-0.58 %)    19,466,360  3.57% 
13/01/2023 15.56 (-0.26 %)    19,466,360  3.57% 
12/01/2023 15.582 (-0.75 %)    19,466,360  3.57% 
11/01/2023 15.71 (-0.57 %)    19,466,360  3.57% 
10/01/2023 15.785 (0.54 %)    19,466,360  3.57% 
09/01/2023 15.727 (1.46 %)    19,462,160  3.58% 
06/01/2023 15.476 (3.17 %)    19,462,160  3.58% 
05/01/2023 -4,200  -61,740,000  14.998 (2.03 %)    4,200  61,740,000  19,462,160  3.58% 
04/01/2023 14.736 (0.93 %)    19,462,160  3.58% 
03/01/2023 14.631 (1.60 %)    19,462,160  3.58% 
30/12/2022 14.432 (-2.49 %)    19,462,160  3.58% 
29/12/2022 14.75 (2.43 %)    19,462,160  3.58% 
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.