MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

GD CỔ ĐÔNG LỚN & CỔ ĐÔNG NỘI BỘ - Mã CK VFMVF1 - Hồ sơ công ty

 Xem giao dich của CP khác 
Từ ngày Chọn ngày tháng Đến ngày Chọn ngày tháng
hoặc 
 Xem giao dịch của tổ chức /cá nhân 
 Màu vàng : Chưa có thông báo kết quả giao dịch
Mã CP Tổ chức /người giao dịch Chức vụ Người liên quan SLCP
trước GD
Đăng ký Kết quả SLCP
sau GD
Tỷ lệ % Ghi chú
Tên Chức vụ Mua Bán Ngày
bắt đầu
Ngày
kết thúc
Mua Bán Ngày
thực hiện
VFMVF1 Vietnam Debt Fund SPC       1,614,790          454,710    20/09/2013  2,069,500  2.07  
VFMVF1 Vietnam Enterprise Investments Limited       6,212,260            1,212,260  20/09/2013  5,000,000  5.00  
VFMVF1 Vietnam Enterprise Investments Limited       5,675,000    675,000  13/09/2013  12/10/2013    675,000  17/09/2013  5,000,000  5.00  
VFMVF1 Vietnam Debt Fund SPC       1,614,790  1,000,000    03/09/2013  02/10/2013          0.00  
VFMVF1 Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh       18,020,921          1,057,950    29/08/2013  19,078,871  19.08  
VFMVF1 Vietnam Enterprise Investments Limited       7,675,000    2,000,000  12/08/2013  10/09/2013    2,000,000  10/09/2013  5,675,000  5.68  
VFMVF1 Vietnam Debt Fund SPC       1,000,000  850,000    29/07/2013  27/08/2013  614,790    26/08/2013  1,614,790  1.61  
VFMVF1 Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh       17,299,391          734,530  13,000  18/07/2013  18,020,921  18.02  
VFMVF1 Vietnam Debt Fund SPC       500,000  500,000    04/07/2013  02/08/2013  500,000    23/07/2013  1,000,000  1.00  
VFMVF1 Vietnam Debt Fund SPC       500,000    11/06/2013  10/07/2013  500,000    28/06/2013  500,000  0.50  
VFMVF1 Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh       16,071,821          1,227,570    02/05/2013  17,299,391  17.30  
VFMVF1 Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh       15,101,591          970,230    22/04/2013  16,071,821  16.07  
VFMVF1 Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh       14,096,681          1,004,910    11/04/2013  15,101,591  15.10  
VFMVF1 Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh       13,056,841          1,044,840  5,000  25/03/2013  14,096,681  14.10  
VFMVF1 Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh       12,258,751          798,090    26/02/2013  13,056,841  13.06  
VFMVF1 Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh       10,705,270          3,460,571  1,907,090  19/02/2013  12,258,751  12.26  
VFMVF1 Deutsche Asset Management (Asia) Limited       5,165,460            791,550  19/02/2013  4,373,910  4.37  
VFMVF1 Dragon Capital Markets Ltd       5,000,000          1,100,310    27/11/2012  6,100,310  6.10  
VFMVF1 Phạm Thị Thanh Đào Em  Phạm Thị Thanh Thúy  Thành viên BKS          118,590    21/11/2012  118,590  0.12  
VFMVF1 Dragon Capital Markets Ltd       5,000,000  3,000,000    07/11/2012  07/12/2012  1,176,650    07/12/2012  6,176,650  6.18  
Dữ liệu cập nhật từ 01/01/2008
Xây dựng bởi CafeF.vn   
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.