TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

GDNDT NƯỚC NGOÀI - Mã CK LBM - Hồ sơ công ty

  Từ ngày Chọn ngày tháng Đến ngày Chọn ngày tháng Xem toàn thị trường theo phiên
Ngày KL giao
dịch ròng
Giá trị giao
dịch ròng
Thay đổi (+/-%) Mua Bán Room còn lại Đang sở hữu
Khối lượng Giá trị Khối lượng Giá trị
05/10/2022 42,850,000  42.9 (0.12 %)    42,850,000  7,355,002   
04/10/2022 1,000  42,850,000  42.85 (-0.35 %)    1,000  42,850,000  7,355,002   
03/10/2022 21,500,000  43 (0.00 %)    21,500,000  7,356,002   
30/09/2022 500  21,500,000  43 (0.00 %)    500  21,500,000  7,356,002   
29/09/2022 400  17,200,000  43 (0.94 %)    400  17,200,000  7,356,502   
28/09/2022 2,300  97,980,000  42.6 (-2.74 %)    2,300  97,980,000  7,356,902   
27/09/2022 2,900  127,020,000  43.8 (-0.23 %)    2,900  127,020,000  7,359,202   
26/09/2022 1,100  48,235,000  43.85 (-0.34 %)    1,100  48,235,000  7,362,102   
23/09/2022 2,800  123,200,000  44 (1.15 %)    2,800  123,200,000  7,363,202   
22/09/2022 100  4,345,000  43.45 (1.76 %)    100  4,345,000  7,366,002   
21/09/2022 800  34,160,000  42.7 (-4.04 %)    800  34,160,000  7,366,102   
20/09/2022 500  22,225,000  44.45 (1.95 %)    500  22,225,000  7,366,902   
19/09/2022 400  17,440,000  43.6 (-2.46 %)    400  17,440,000  7,367,402   
16/09/2022 2,000  89,300,000  44.65 (-0.11 %)    2,000  89,300,000  7,367,802   
15/09/2022 100  22,425,000  44.65 (-0.33 %)    100  22,425,000  7,369,802   
14/09/2022 22,425,000  44.8 (-0.22 %)    22,425,000  7,369,842   
13/09/2022 100  22,425,000  44.85 (0.34 %)    100  22,425,000  7,369,842   
12/09/2022 -60  22,425,000  44.65 (-0.56 %)    22,425,000  60  7,369,942   
1
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.