TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

GDNDT NƯỚC NGOÀI - Mã CK DSN - Hồ sơ công ty

  Từ ngày Chọn ngày tháng Đến ngày Chọn ngày tháng Xem toàn thị trường theo phiên
Ngày KL giao
dịch ròng
Giá trị giao
dịch ròng
Thay đổi (+/-%) Mua Bán Room còn lại Đang sở hữu
Khối lượng Giá trị Khối lượng Giá trị
30/09/2022 800  42,240,000  52.8 (1.73 %)    900  47,520,000  100  5,280,000  3,369,710   
29/09/2022 199  10,328,100  51.9 (0.00 %)    200  10,380,000  51,900  3,370,600   
28/09/2022 4,680,000  51.9 (-0.19 %)    5,200,000  520,000  3,370,800   
27/09/2022 90  4,680,000  52 (0.58 %)    100  5,200,000  10  520,000  3,370,800   
26/09/2022 200  10,340,000  51.7 (-3.54 %)    200  10,340,000  3,370,900   
23/09/2022 1,100  58,960,000  53.6 (0.37 %)    1,100  58,960,000  3,371,100   
22/09/2022 200  10,680,000  53.4 (-1.11 %)    200  10,680,000  3,372,200   
21/09/2022 100  5,400,000  54 (0.00 %)    100  5,400,000  3,372,300   
20/09/2022 600  32,400,000  54 (0.00 %)    600  32,400,000  3,366,400   
19/09/2022 -100  -5,400,000  54 (-1.10 %)    100  5,400,000  3,360,200   
16/09/2022 -5,900  -322,140,000  54.6 (1.11 %)    100  5,460,000  6,000  327,600,000  3,354,800   
15/09/2022 -6,600  -285,670,000  54 (0.19 %)    200  5,390,000  6,800  291,060,000  3,352,900   
14/09/2022 -5,300  -37,520,000  53.9 (-0.19 %)    100  5,400  37,520,000  3,353,044   
13/09/2022 -2,000  -37,520,000  54 (-0.18 %)    2,000  37,520,000  3,350,844   
12/09/2022 -56  -118,580,000  54.1 (0.37 %)    5,390,000  56  123,970,000  3,348,844   
1
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.