Kết quả hoạt động kinh doanh / Ngân hàng TMCP Phương Tây (OTC)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2009 2010 2011 2012 Tăng trưởng
   Thu nhập lãi ròng 163,832,000,000 198,766,679,446 412,856,736,461 352,076,392,906
   Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 398,628,000,000 781,048,883,962 2,022,022,390,289 1,835,068,720,562
   Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự 234,796,000,000 582,282,204,516 1,609,165,653,828 1,482,992,327,656
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động dịch vụ 62,268,000,000 2,544,218,036 5,279,666,671 -3,609,524,028
   Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 63,212,000,000 5,600,470,734 10,620,621,510 5,037,616,844
   Chi phí hoạt động dịch vụ 944,000,000 3,056,252,698 5,340,954,839 8,647,140,872
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng 18,261,000,000 25,600,570,905 31,098,916,298 -1,189,271,860
   Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh -14,356,200
   Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -1,051,625,000 -2,682,720,850 44,801,308,329
   Lãi thuần từ hoạt động khác -67,000,000 -337,948,732 8,706,577,161 11,089,702,387
   Thu nhập hoạt động khác 527,000,000 3,016,451,003 11,889,616,205 15,282,745,310
   Chi phí hoạt động khác 594,000,000 3,354,399,735 3,183,039,044 4,193,042,923
   Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần -746,799,906
   Tổng thu nhập kinh doanh 244,294,000,000 225,507,538,455 403,168,607,734
   Lãi/ lỗ trong công ty liên kết, liên doanh
   Chi phí hoạt động 83,689,000,000 132,742,082,657 280,488,543,941 284,577,160,623
   Chi phí nhân viên 36,448,000,000 59,399,685,580 115,622,515,027
   Chi phí khấu hao 6,998,000,000 8,527,909,912 11,280,957,489
   Chi phí hoạt động khác 40,243,000,000 64,814,487,165 153,585,071,425
   Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng 160,605,000,000 92,765,455,798 174,023,831,894 118,591,447,111
   Chi phí dự phòng
   Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 455,000,000 25,392,381,033 13,464,719,036 67,607,564,918
   Các khoản xử lý theo đề tài cấu trúc Ngân hàng
   Dự phòng chung cho các khoản cam kết và nợ tiềm tàng
   Dự phòng giảm giá chứng khoán
   Thu hồi nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng
   Tổng lợi nhuận kế toán 160,150,000,000 67,373,074,765 50,983,882,193
   Thu nhập từ các khoản nợ khó đòi
   Lợi nhuận được hưởng từ các công ty liên kết và liên doanh
   Tổng lợi nhuận trước thuế 160,150,000,000 67,373,074,765 160,559,112,858 50,983,882,193
   Chi phí thuế TNDN 40,771,000,000 16,288,665,890 39,799,271,001 354,772,127
   Chi phí thuế hiện hành
   Chi phí thuế hoãn lại -123,000,000 -673,012 14,155,052,667
   Lợi nhuận sau thuế 119,502,000,000 51,085,081,887 120,759,841,857 36,474,057,399
   Lợi ích của cổ đông thiểu số 6,789,700 -87,955,948
   Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 119,502,000,000 51,085,081,887 120,753,052,157 36,562,013,347
   Lãi cơ bản trên cổ phiếu 385 424 122
   Lãi suy giảm trên cổ phiếu