Kết quả hoạt động kinh doanh / Ngân hàng TMCP Bản Việt (OTC)
 
 
 
 
   
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   Thu nhập lãi ròng 549,623,000,000 668,883,000,000 799,888,000,000
   Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 1,993,149,000,000 2,506,651,000,000 3,125,236,000,000
   Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự 1,443,526,000,000 1,837,768,000,000 2,325,348,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động dịch vụ -4,921,000,000 9,775,000,000 33,602,000,000
   Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 22,448,000,000 46,910,000,000 69,042,000,000
   Chi phí hoạt động dịch vụ 27,369,000,000 37,135,000,000 35,440,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng 17,345,000,000 20,920,000,000 31,356,000,000
   Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
   Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 51,663,000,000 58,629,000,000 45,251,000,000
   Lãi thuần từ hoạt động khác 37,574,000,000 11,594,000,000 32,331,000,000
   Thu nhập hoạt động khác 47,543,000,000 18,417,000,000 37,049,000,000
   Chi phí hoạt động khác 9,969,000,000 6,823,000,000 4,718,000,000
   Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 33,450,000,000 1,918,000,000 -112,000,000
   Tổng thu nhập kinh doanh 684,734,000,000 771,719,000,000 942,316,000,000
   Lãi/ lỗ trong công ty liên kết, liên doanh
   Chi phí hoạt động 602,972,000,000 645,592,000,000 698,862,000,000
   Chi phí nhân viên
   Chi phí khấu hao
   Chi phí hoạt động khác
   Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng 81,762,000,000 126,127,000,000 243,454,000,000
   Chi phí dự phòng
   Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 69,670,000,000 89,436,000,000 126,966,000,000
   Các khoản xử lý theo đề tài cấu trúc Ngân hàng
   Dự phòng chung cho các khoản cam kết và nợ tiềm tàng
   Dự phòng giảm giá chứng khoán
   Thu hồi nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng
   Tổng lợi nhuận kế toán 12,092,000,000 36,691,000,000 116,488,000,000
   Thu nhập từ các khoản nợ khó đòi
   Lợi nhuận được hưởng từ các công ty liên kết và liên doanh
   Tổng lợi nhuận trước thuế 12,092,000,000 36,691,000,000 116,488,000,000
   Chi phí thuế TNDN 9,407,000,000 3,159,000,000 22,156,000,000
   Chi phí thuế hiện hành
   Chi phí thuế hoãn lại
   Lợi nhuận sau thuế 2,685,000,000 33,532,000,000 94,332,000,000
   Lợi ích của cổ đông thiểu số
   Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 2,685,000,000 33,532,000,000 94,332,000,000
   Lãi cơ bản trên cổ phiếu 09 112 314
   Lãi suy giảm trên cổ phiếu