Kết quả hoạt động kinh doanh / Ngân hàng Thương mại cổ phần Đại chúng Việt Nam (OTC)
 
 
 
 
   
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   Thu nhập lãi ròng 825,998,000,000 647,356,000,000 1,013,379,000,000 1,738,152,000,000
   Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 5,607,820,000,000 6,333,997,000,000 8,076,325,000,000 9,845,003,000,000
   Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự 4,781,822,000,000 5,686,641,000,000 7,062,946,000,000 8,106,851,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động dịch vụ -15,024,000,000 75,402,000,000 85,837,000,000 215,360,000,000
   Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 44,806,000,000 177,251,000,000 192,853,000,000 315,519,000,000
   Chi phí hoạt động dịch vụ 59,830,000,000 101,849,000,000 107,016,000,000 100,159,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng 2,752,000,000 -23,658,000,000 -66,263,000,000 -111,176,000,000
   Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 143,189,000,000 59,186,000,000 99,311,000,000 41,830,000,000
   Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -45,039,000,000 -2,960,000,000 873,411,000,000 644,673,000,000
   Lãi thuần từ hoạt động khác 578,231,000,000 482,047,000,000 35,619,000,000 -103,676,000,000
   Thu nhập hoạt động khác 615,420,000,000 735,640,000,000 74,684,000,000 175,777,000,000
   Chi phí hoạt động khác 37,189,000,000 253,593,000,000 39,065,000,000 279,453,000,000
   Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 181,390,000,000 603,979,000,000 116,184,000,000 246,067,000,000
   Tổng thu nhập kinh doanh 1,671,497,000,000 1,841,352,000,000 2,157,478,000,000 2,671,230,000,000
   Lãi/ lỗ trong công ty liên kết, liên doanh
   Chi phí hoạt động 1,512,203,000,000 1,622,727,000,000 1,842,257,000,000 2,106,011,000,000
   Chi phí nhân viên
   Chi phí khấu hao
   Chi phí hoạt động khác
   Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng 159,294,000,000 218,625,000,000 315,221,000,000 565,219,000,000
   Chi phí dự phòng
   Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 93,871,000,000 91,300,000,000 227,071,000,000 382,829,000,000
   Các khoản xử lý theo đề tài cấu trúc Ngân hàng
   Dự phòng chung cho các khoản cam kết và nợ tiềm tàng
   Dự phòng giảm giá chứng khoán
   Thu hồi nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng
   Tổng lợi nhuận kế toán 65,423,000,000 127,325,000,000 88,150,000,000 182,390,000,000
   Thu nhập từ các khoản nợ khó đòi
   Lợi nhuận được hưởng từ các công ty liên kết và liên doanh
   Tổng lợi nhuận trước thuế 65,423,000,000 127,325,000,000 88,150,000,000 182,390,000,000
   Chi phí thuế TNDN -115,000,000 13,108,000,000 1,101,000,000 1,919,000,000
   Chi phí thuế hiện hành
   Chi phí thuế hoãn lại 23,508,000,000
   Lợi nhuận sau thuế 65,538,000,000 90,709,000,000 87,049,000,000 180,471,000,000
   Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,559,000,000 2,576,000,000 2,888,000,000
   Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 65,538,000,000 88,150,000,000 84,473,000,000 177,583,000,000
   Lãi cơ bản trên cổ phiếu 98 94 197
   Lãi suy giảm trên cổ phiếu