Kết quả hoạt động kinh doanh / Ngân hàng Thương mại cổ phần Đại chúng Việt Nam (OTC)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
   Thu nhập lãi ròng -68,032,378,337 -522,582,998,594 409,853,000,000 825,998,000,000
   Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 1,156,360,802,092 4,736,226,143,550 4,598,908,000,000 5,607,820,000,000
   Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự 1,224,393,180,429 5,258,809,142,144 4,189,055,000,000 4,781,822,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động dịch vụ 4,488,725,325 51,397,990,629 64,948,000,000 -15,024,000,000
   Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 56,743,247,869 177,982,875,344 145,700,000,000 44,806,000,000
   Chi phí hoạt động dịch vụ 52,254,522,544 126,584,884,715 80,752,000,000 59,830,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng 16,330,888,798 30,254,642,907 -37,686,000,000 2,752,000,000
   Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 2,053,857,669 3,852,626,353 -109,289,000,000 143,189,000,000
   Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 208,123,466,987 54,679,286,337 -45,039,000,000
   Lãi thuần từ hoạt động khác 157,208,158,235 1,131,204,916,605 1,197,265,000,000 578,231,000,000
   Thu nhập hoạt động khác 396,750,765,625 1,227,518,445,177 1,380,059,000,000 615,420,000,000
   Chi phí hoạt động khác 239,542,607,390 96,313,528,572 182,794,000,000 37,189,000,000
   Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 26,299,353,734 762,848,653,353 61,413,000,000 181,390,000,000
   Tổng thu nhập kinh doanh 346,472,072,411 1,511,655,117,590 1,586,504,000,000 1,671,497,000,000
   Lãi/ lỗ trong công ty liên kết, liên doanh
   Chi phí hoạt động 386,396,776,409 1,397,512,596,101 1,520,347,000,000 1,512,203,000,000
   Chi phí nhân viên
   Chi phí khấu hao
   Chi phí hoạt động khác
   Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng -39,924,703,998 114,142,521,489 66,157,000,000 159,294,000,000
   Chi phí dự phòng
   Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 6,265,083,077 48,090,164,132 -4,498,000,000 93,871,000,000
   Các khoản xử lý theo đề tài cấu trúc Ngân hàng
   Dự phòng chung cho các khoản cam kết và nợ tiềm tàng
   Dự phòng giảm giá chứng khoán
   Thu hồi nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng 48,090,164,132
   Tổng lợi nhuận kế toán -46,189,787,075 17,962,193,225 70,655,000,000 65,423,000,000
   Thu nhập từ các khoản nợ khó đòi
   Lợi nhuận được hưởng từ các công ty liên kết và liên doanh
   Tổng lợi nhuận trước thuế -33,659,620,921 162,232,685,621 70,655,000,000 65,423,000,000
   Chi phí thuế TNDN 55,232,919,072 2,960,130,632 -1,999,000,000 -115,000,000
   Chi phí thuế hiện hành
   Chi phí thuế hoãn lại -7,524,363,744
   Lợi nhuận sau thuế 21,573,298,151 166,796,918,733 72,654,000,000 65,538,000,000
   Lợi ích của cổ đông thiểu số -7,075,418,453 14,906,931,051 551,000,000
   Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 28,648,716,604 151,889,987,682 72,103,000,000 65,538,000,000
   Lãi cơ bản trên cổ phiếu 32 169
   Lãi suy giảm trên cổ phiếu