Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2013 2014 2015 2016 Tăng trưởng
     I. TÀI SẢN
1. Tiền mặt và các khoản tương đương tại quỹ 73,514,886,614 181,936,948,257 362,306,000,000 386,590,000,000
2. Tiền gửi tại NHNN 2,581,785,517,941 3,832,269,982,836 3,574,389,000,000 2,786,192,000,000
3. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 11,385,535,115,291 12,443,676,512,436 8,546,878,000,000 7,563,344,000,000
4. Cho vay khách hàng 40,359,696,887,256 41,963,650,491,341 39,582,055,000,000 49,184,119,000,000
5. Chứng khoán kinh doanh 209,441,729,514 183,480,803,856 4,405,544,000,000 3,056,013,000,000
6. Chứng khoán đầu tư 14,049,390,264,546 25,700,916,632,261 20,723,435,000,000 25,377,285,000,000
7. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 5,241,550,000 23,043,850,582 1,745,000,000
8. Góp vốn, đầu tư dài hạn 2,432,464,539,258 1,743,709,507,323 1,285,883,000,000 3,092,366,000,000
9. Tài sản cố định 646,200,553,934 611,084,401,154 794,889,000,000 753,369,000,000
10. Bất động sản đầu tư
11. Tài sản Có khác 29,381,012,659,006 21,614,692,240,658 21,388,566,000,000
     Tổng tài sản 101,124,283,703,360 108,298,461,370,704 98,605,445,000,000 113,958,167,000,000
     II. NGUỒN VỐN
1. Các khoản nợ Chính phủ và NHNN 924,952,000,000 244,686,000,000
2. Tiền gửi và vay các TCTD khác 19,094,521,806,455 14,286,964,332,886 16,117,950,000,000 13,433,684,000,000
3. Tiền gửi của khách hàng 49,091,070,408,749 70,954,913,058,023 64,720,010,000,000 83,643,536,000,000
4. Các công cụ tài chính phái sinh và nợ tài chính khác 27,360,000,000
5. Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro 4,455,753,063,766 791,156,023 789,000,000 247,000,000
6. Phát hành giấy tờ có giá 20,124,600 20,000,000 20,000,000
7. Các khoản nợ khác 18,528,270,320,204 12,980,614,594,609 6,760,099,000,000 2,361,893,000,000
     Tổng nợ phải trả 91,169,615,599,174 98,223,303,266,141 88,523,820,000,000 104,031,582,000,000
8. Vốn và các quỹ 9,555,807,885,536 9,693,981,496,020 10,081,625,000,000 9,626,585,000,000
9. Lợi ích của cổ đông thiểu số 398,860,218,650 381,176,608,543 337,375,000,000
     Tổng cộng nguồn vốn 101,124,283,703,360 108,298,461,370,704 98,605,445,000,000 113,958,167,000,000
     Các khoản mục ghi nhớ
1. Thư tín dụng trả ngay
2. Thư tín dụng trả chậm
3. Bảo lãnh thanh toán
4. Bảo lãnh vay vốn
5. Bảo lãnh khác
6. Cam kết cho vay chưa giải ngân