Kết quả hoạt động kinh doanh / Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (UpCOM)
 
 
 
 
   
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   Thu nhập lãi ròng 847,811,734,882 855,424,000,000 906,428,029,099 738,114,000,000
   Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 2,002,938,352,283 2,258,056,000,000 2,371,216,402,023 2,396,780,000,000
   Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự 1,155,126,617,401 1,402,632,000,000 1,464,788,372,924 1,658,666,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động dịch vụ 32,649,510,242 32,458,000,000 29,995,133,628 48,352,000,000
   Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 76,427,807,127 76,207,000,000 69,684,485,168 84,695,000,000
   Chi phí hoạt động dịch vụ 43,778,296,885 43,749,000,000 39,689,351,540 36,343,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng 42,196,165,083 50,644,000,000 31,500,381,445 21,661,000,000
   Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
   Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 6,554,883,584 7,103,000,000 21,324,879,750 61,770,000,000
   Lãi thuần từ hoạt động khác 267,847,349,350 237,318,000,000 157,547,202,881 293,467,000,000
   Thu nhập hoạt động khác 283,537,990,112 428,114,000,000 182,902,406,785 297,745,000,000
   Chi phí hoạt động khác 15,690,640,762 190,796,000,000 25,355,203,904 4,278,000,000
   Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 14,400,000,000 1,392,884,309 2,492,000,000
   Tổng thu nhập kinh doanh 1,197,059,643,141 1,197,347,000,000 1,148,188,511,112 1,165,856,000,000
   Lãi/ lỗ trong công ty liên kết, liên doanh
   Chi phí hoạt động 519,582,002,270 561,665,000,000 655,043,136,728 664,372,000,000
   Chi phí nhân viên
   Chi phí khấu hao
   Chi phí hoạt động khác
   Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng 677,477,640,871 635,682,000,000 493,145,374,384 501,484,000,000
   Chi phí dự phòng
   Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 518,965,146,563 546,034,000,000 280,923,870,629 178,187,000,000
   Các khoản xử lý theo đề tài cấu trúc Ngân hàng
   Dự phòng chung cho các khoản cam kết và nợ tiềm tàng
   Dự phòng giảm giá chứng khoán
   Thu hồi nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng
   Tổng lợi nhuận kế toán 158,512,494,308 89,648,000,000 212,221,503,755 323,297,000,000
   Thu nhập từ các khoản nợ khó đòi
   Lợi nhuận được hưởng từ các công ty liên kết và liên doanh
   Tổng lợi nhuận trước thuế 158,512,494,308 89,648,000,000 212,221,503,755 323,297,000,000
   Chi phí thuế TNDN 31,591,319,238 15,028,000,000 42,713,921,043 64,917,000,000
   Chi phí thuế hiện hành
   Chi phí thuế hoãn lại
   Lợi nhuận sau thuế 126,921,175,070 74,620,000,000 169,507,582,712 258,380,000,000
   Lợi ích của cổ đông thiểu số
   Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 126,921,175,070 74,620,000,000 169,507,582,712 258,380,000,000
   Lãi cơ bản trên cổ phiếu 423 565 861
   Lãi suy giảm trên cổ phiếu