Báo cáo tài chính / Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (UpCOM)
 
 
 
 
   
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
     I. TÀI SẢN
1. Tiền mặt và các khoản tương đương tại quỹ 253,887,393,877 241,160,000,000 221,105,603,200 185,484,000,000
2. Tiền gửi tại NHNN 1,922,285,652,990 1,173,321,000,000 629,889,383,253 1,031,493,000,000
3. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 251,523,898,027 1,861,844,000,000 5,849,918,922,670 7,495,213,000,000
4. Cho vay khách hàng 21,826,743,853,598 23,441,675,000,000 25,448,611,426,246 27,255,742,000,000
5. Chứng khoán kinh doanh 2,635,836,530
6. Chứng khoán đầu tư 3,869,090,093,856 3,248,181,000,000 2,402,420,990,870 3,121,908,000,000
7. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 1,929,138,241 2,116,000,000
8. Góp vốn, đầu tư dài hạn 487,808,858 488,000,000 487,808,858 488,000,000
9. Tài sản cố định 177,312,261,470 170,276,000,000 186,304,189,282 295,169,000,000
10. Bất động sản đầu tư
11. Tài sản Có khác 1,582,866,437,416 1,428,135,000,000 1,409,711,705,793 1,130,803,000,000
     Tổng tài sản 29,899,607,631,751 31,574,085,000,000 36,153,015,004,943 40,521,052,000,000
     II. NGUỒN VỐN
1. Các khoản nợ Chính phủ và NHNN
2. Tiền gửi và vay các TCTD khác 1,400,003,829,173 1,900,003,000,000 2,842,362,571,852 7,105,498,000,000
3. Tiền gửi của khách hàng 23,344,960,373,368 25,388,098,000,000 28,737,831,665,798 28,074,529,000,000
4. Các công cụ tài chính phái sinh và nợ tài chính khác
5. Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro
6. Phát hành giấy tờ có giá 1,000,000,000,000 500,000,000,000
7. Các khoản nợ khác 467,875,886,992 525,571,000,000 642,901,580,928 660,179,000,000
     Tổng nợ phải trả 26,212,840,089,533 27,813,672,000,000 32,223,095,818,578 36,340,206,000,000
8. Vốn và các quỹ 3,686,767,542,218 3,242,343,000,000 3,929,919,186,365 4,180,846,000,000
9. Lợi ích của cổ đông thiểu số
     Tổng cộng nguồn vốn 29,899,607,631,751 31,574,085,000,000 36,153,015,004,943 40,521,052,000,000
     Các khoản mục ghi nhớ
1. Thư tín dụng trả ngay
2. Thư tín dụng trả chậm
3. Bảo lãnh thanh toán
4. Bảo lãnh vay vốn
5. Bảo lãnh khác
6. Cam kết cho vay chưa giải ngân