Kết quả hoạt động kinh doanh / Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương (OTC)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2010 2011 2012 2013 Tăng trưởng
   Thu nhập lãi ròng 1,241,326,463,968 1,594,554,513,612 1,620,362,528,592 1,421,137,071,215
   Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 4,202,658,377,497 6,428,069,375,641 6,404,273,557,690 5,501,007,341,780
   Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự 2,961,331,913,529 4,833,514,862,029 4,783,911,029,098 4,079,870,270,565
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động dịch vụ 18,930,656,185 15,414,766,647 15,847,376,186 20,377,988,421
   Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 42,746,118,606 46,048,215,063 43,401,907,143 48,567,404,563
   Chi phí hoạt động dịch vụ 23,815,462,421 30,633,448,416 27,554,530,957 28,189,416,142
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng -42,990,276,391 -48,487,740,531 30,142,995,938 6,312,255,601
   Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh -51,950,797,943 -73,740,294,199 36,338,111,001 2,567,585,725
   Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 6,676,091,878 -50,717,788,110 -18,289,775,588 66,757,247,875
   Lãi thuần từ hoạt động khác 17,961,365,356 88,928,119,734 -260,573,418,370 -102,197,449,618
   Thu nhập hoạt động khác 161,974,606,151 180,515,403,819 70,565,768,945 84,774,819,001
   Chi phí hoạt động khác 144,013,240,795 91,587,284,085 331,139,187,315 186,972,268,619
   Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 9,068,059,000 22,991,435,769 48,582,382,980 57,573,579,283
   Tổng thu nhập kinh doanh 1,199,021,562,053 1,548,943,012,922 1,472,410,200,739 1,472,528,278,502
   Lãi/ lỗ trong công ty liên kết, liên doanh
   Chi phí hoạt động 365,445,610,422 614,699,977,392 694,346,637,740 720,321,394,556
   Chi phí nhân viên
   Chi phí khấu hao
   Chi phí hoạt động khác
   Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng 833,575,951,631 934,243,035,530 778,063,562,999 752,206,883,946
   Chi phí dự phòng 467,852,919,358
   Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 142,622,114,771 290,849,076,228 520,385,620,193
   Các khoản xử lý theo đề tài cấu trúc Ngân hàng
   Dự phòng chung cho các khoản cam kết và nợ tiềm tàng
   Dự phòng giảm giá chứng khoán
   Thu hồi nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng
   Tổng lợi nhuận kế toán 690,953,836,860 643,393,959,302 310,210,643,641 231,821,263,753
   Thu nhập từ các khoản nợ khó đòi
   Lợi nhuận được hưởng từ các công ty liên kết và liên doanh
   Tổng lợi nhuận trước thuế 690,953,836,860 643,393,959,302 310,210,643,641 231,821,263,753
   Chi phí thuế TNDN 170,532,028,485 155,462,843,940 66,996,334,762 43,189,897,310
   Chi phí thuế hiện hành
   Chi phí thuế hoãn lại
   Lợi nhuận sau thuế 520,421,808,375 487,931,115,362 243,214,308,879 188,631,366,443
   Lợi ích của cổ đông thiểu số
   Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 520,421,808,375 487,931,115,362 243,214,308,879 188,631,366,443
   Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,322 1,286 608 472
   Lãi suy giảm trên cổ phiếu