Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I. TÀI SẢN
1. Tiền mặt và các khoản tương đương tại quỹ 1,868,269,000,000 1,996,872,000,000 2,337,874,000,000 2,495,237,000,000
2. Tiền gửi tại NHNN 1,545,647,000,000 3,448,104,000,000 2,406,346,000,000 4,070,948,000,000
3. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 7,562,696,000,000 8,602,306,000,000 22,697,733,000,000 20,578,997,000,000
4. Cho vay khách hàng 34,666,848,000,000 35,783,876,000,000 47,759,943,000,000 62,708,342,000,000
5. Chứng khoán kinh doanh 97,043,000,000 65,995,000,000 51,921,000,000 55,796,000,000
6. Chứng khoán đầu tư 32,501,854,000,000 44,901,863,000,000 40,695,552,000,000 45,635,748,000,000
7. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
8. Góp vốn, đầu tư dài hạn 9,251,000,000 9,251,000,000 10,036,000,000 10,036,000,000
9. Tài sản cố định 648,564,000,000 572,458,000,000 330,715,000,000 330,514,000,000
10. Bất động sản đầu tư 895,442,000,000 859,030,000,000 1,087,657,000,000 1,059,826,000,000
11. Tài sản Có khác 12,766,355,000,000 15,966,366,000,000 21,470,511,000,000 20,023,809,000,000
     Tổng tài sản 92,605,862,000,000 112,238,978,000,000 138,873,904,000,000 156,977,946,000,000
     II. NGUỒN VỐN
1. Các khoản nợ Chính phủ và NHNN 4,386,050,000,000 2,019,657,000,000 9,708,388,000,000 24,040,000,000
2. Tiền gửi và vay các TCTD khác 10,536,234,000,000 29,534,151,000,000 37,670,811,000,000 47,017,860,000,000
3. Tiền gửi của khách hàng 57,586,806,000,000 56,848,515,000,000 63,528,770,000,000 80,872,643,000,000
4. Các công cụ tài chính phái sinh và nợ tài chính khác 51,505,000,000 52,724,000,000 162,292,000,000 7,416,000,000
5. Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro
6. Phát hành giấy tờ có giá 4,218,047,000,000 7,348,899,000,000 8,414,977,000,000 8,972,781,000,000
7. Các khoản nợ khác 2,227,234,000,000 2,713,090,000,000 5,555,213,000,000 5,219,685,000,000
     Tổng nợ phải trả 79,005,876,000,000 98,517,036,000,000 125,040,451,000,000 142,114,425,000,000
8. Vốn và các quỹ 13,599,986,000,000 13,721,942,000,000 13,833,453,000,000 14,863,521,000,000
9. Lợi ích của cổ đông thiểu số
     Tổng cộng nguồn vốn 92,605,862,000,000 112,238,978,000,000 138,873,904,000,000 156,977,946,000,000
     Các khoản mục ghi nhớ
1. Thư tín dụng trả ngay
2. Thư tín dụng trả chậm
3. Bảo lãnh thanh toán
4. Bảo lãnh vay vốn
5. Bảo lãnh khác
6. Cam kết cho vay chưa giải ngân