|
Thu nhập lãi ròng
|
6,347,300,000,000 |
7,645,693,000,000 |
9,746,555,000,000 |
11,897,705,000,000 |
|
|
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
14,959,081,000,000 |
16,797,067,000,000 |
19,618,067,000,000 |
23,137,246,000,000 |
|
|
Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự
|
8,611,781,000,000 |
9,151,374,000,000 |
9,871,512,000,000 |
11,239,541,000,000 |
|
|
Lãi/lỗ ròng từ hoạt động dịch vụ
|
196,433,000,000 |
438,175,000,000 |
625,876,000,000 |
949,983,000,000 |
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
268,640,000,000 |
541,049,000,000 |
821,429,000,000 |
1,088,274,000,000 |
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
72,207,000,000 |
102,874,000,000 |
195,553,000,000 |
138,291,000,000 |
|
|
Lãi/lỗ ròng từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng
|
157,437,000,000 |
298,315,000,000 |
229,802,000,000 |
167,656,000,000 |
|
|
Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
5,708,000,000 |
124,336,000,000 |
80,459,000,000 |
105,179,000,000 |
|
|
Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
484,895,000,000 |
341,516,000,000 |
239,949,000,000 |
139,809,000,000 |
|
|
Lãi thuần từ hoạt động khác
|
270,165,000,000 |
482,996,000,000 |
438,278,000,000 |
518,843,000,000 |
|
|
Thu nhập hoạt động khác
|
299,104,000,000 |
539,625,000,000 |
474,880,000,000 |
630,093,000,000 |
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
28,939,000,000 |
56,629,000,000 |
36,602,000,000 |
111,250,000,000 |
|
|
Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần
|
43,881,000,000 |
109,324,000,000 |
27,069,000,000 |
260,000,000 |
|
|
Tổng thu nhập kinh doanh
|
7,505,819,000,000 |
9,440,355,000,000 |
11,387,988,000,000 |
13,779,435,000,000 |
|
|
Lãi/ lỗ trong công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí nhân viên
|
2,003,352,000,000 |
2,376,730,000,000 |
2,615,979,000,000 |
3,538,343,000,000 |
|
|
Chi phí khấu hao
|
104,447,000,000 |
88,799,000,000 |
81,947,000,000 |
106,560,000,000 |
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
1,964,478,000,000 |
1,975,927,000,000 |
2,382,566,000,000 |
2,527,926,000,000 |
|
|
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng
|
3,433,542,000,000 |
4,998,899,000,000 |
6,307,496,000,000 |
7,606,606,000,000 |
|
|
Chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
1,016,760,000,000 |
994,271,000,000 |
1,289,083,000,000 |
1,788,384,000,000 |
|
|
Các khoản xử lý theo đề tài cấu trúc Ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
Dự phòng chung cho các khoản cam kết và nợ tiềm tàng
|
|
|
|
|
|
|
Dự phòng giảm giá chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
Thu hồi nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán
|
2,416,782,000,000 |
4,004,628,000,000 |
5,018,413,000,000 |
5,818,222,000,000 |
|
|
Thu nhập từ các khoản nợ khó đòi
|
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận được hưởng từ các công ty liên kết và liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
2,416,782,000,000 |
4,004,628,000,000 |
5,018,413,000,000 |
5,818,222,000,000 |
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
466,302,000,000 |
780,294,000,000 |
1,002,077,000,000 |
1,164,048,000,000 |
|
|
Chi phí thuế hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế hoãn lại
|
-3,927,000,000 |
22,823,000,000 |
-3,998,000,000 |
7,077,000,000 |
|
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1,954,407,000,000 |
3,201,511,000,000 |
4,020,334,000,000 |
4,647,097,000,000 |
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
207,920,000,000 |
359,426,000,000 |
415,568,000,000 |
398,148,000,000 |
|
|
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ
|
1,746,487,000,000 |
2,842,085,000,000 |
3,604,766,000,000 |
4,248,949,000,000 |
|
|
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
|
1,966 |
2,897 |
3,675 |
2,667 |
|
|
Lãi suy giảm trên cổ phiếu
|
|
|
|
|
|