Kết quả hoạt động kinh doanh / Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nhà Hà Nội (HNX)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2008 2009 2010 2011 Tăng trưởng
   Thu nhập lãi ròng 760,826,000,000 658,594,000,000 748,624,000,000 836,831,000,000
   Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 2,541,248,000,000 2,408,016,000,000 3,059,322,000,000 5,776,111,000,000
   Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự 1,780,422,000,000 1,749,422,000,000 2,310,698,000,000 4,939,280,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động dịch vụ 122,284,000,000 109,301,000,000 110,134,000,000 86,764,000,000
   Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 131,564,000,000 122,406,000,000 142,198,000,000 113,743,000,000
   Chi phí hoạt động dịch vụ 9,280,000,000 13,105,000,000 32,064,000,000 26,979,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng 7,639,000,000 32,192,000,000 -14,267,000,000 -104,893,000,000
   Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh -58,874,000,000 15,159,000,000 90,979,000,000 -10,060,000,000
   Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 1,676,000,000 51,299,000,000 107,900,000,000 262,793,000,000
   Lãi thuần từ hoạt động khác 5,295,000,000 26,637,000,000 215,493,000,000 42,482,000,000
   Thu nhập hoạt động khác 5,295,000,000 26,637,000,000 215,493,000,000
   Chi phí hoạt động khác
   Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 10,949,000,000 9,190,000,000 5,465,000,000 3,169,000,000
   Tổng thu nhập kinh doanh 849,795,000,000 902,372,000,000 1,264,328,000,000 1,117,086,000,000
   Lãi/ lỗ trong công ty liên kết, liên doanh
   Chi phí hoạt động 259,058,000,000 339,896,000,000 386,944,000,000 515,853,000,000
   Chi phí nhân viên
   Chi phí khấu hao
   Chi phí hoạt động khác
   Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng 590,737,000,000 562,476,000,000 877,384,000,000 601,233,000,000
   Chi phí dự phòng 110,315,000,000 57,626,000,000 275,587,000,000
   Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 291,101,000,000
   Các khoản xử lý theo đề tài cấu trúc Ngân hàng
   Dự phòng chung cho các khoản cam kết và nợ tiềm tàng
   Dự phòng giảm giá chứng khoán
   Thu hồi nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng
   Tổng lợi nhuận kế toán 480,422,000,000 504,850,000,000 601,797,000,000 310,132,000,000
   Thu nhập từ các khoản nợ khó đòi
   Lợi nhuận được hưởng từ các công ty liên kết và liên doanh
   Tổng lợi nhuận trước thuế 480,422,000,000 504,850,000,000 601,797,000,000 310,132,000,000
   Chi phí thuế TNDN 128,255,000,000 97,303,000,000 125,476,000,000 75,883,000,000
   Chi phí thuế hiện hành
   Chi phí thuế hoãn lại
   Lợi nhuận sau thuế 352,167,000,000 407,547,000,000 476,321,000,000 234,249,000,000
   Lợi ích của cổ đông thiểu số 98,000,000
   Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 352,167,000,000 407,547,000,000 476,321,000,000 234,151,000,000
   Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,243 1,406 1,588
   Lãi suy giảm trên cổ phiếu