Kết quả hoạt động kinh doanh / Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu khí Toàn cầu (OTC)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2007 2008 2009 2010 Tăng trưởng
   Thu nhập lãi ròng -33,942,000,000 123,011,000,000 100,772,000,000
   Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 799,198,000,000 929,968,000,000 1,846,851,000,000
   Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự 833,140,000,000 806,957,000,000 1,746,079,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động dịch vụ 4,837,000,000 9,276,000,000 247,567,000,000
   Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 16,424,000,000 20,027,000,000 263,710,000,000
   Chi phí hoạt động dịch vụ 11,587,000,000 10,751,000,000 16,143,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng -377,000,000 -10,971,000,000 -10,062,000,000
   Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 232,658,000,000 235,228,000,000 252,248,000,000
   Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 26,632,000,000 -1,535,000,000
   Lãi thuần từ hoạt động khác 13,010,000,000 10,913,000,000 4,529,000,000
   Thu nhập hoạt động khác 28,191,000,000 10,913,000,000 77,008,000,000
   Chi phí hoạt động khác 15,181,000,000 72,479,000,000
   Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 3,584,000,000 10,475,000,000 19,908,000,000
   Tổng thu nhập kinh doanh 246,402,000,000 377,932,000,000 613,427,000,000
   Lãi/ lỗ trong công ty liên kết, liên doanh
   Chi phí hoạt động 132,372,000,000 178,070,000,000 296,449,000,000
   Chi phí nhân viên
   Chi phí khấu hao
   Chi phí hoạt động khác
   Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng 114,030,000,000 199,862,000,000 316,978,000,000
   Chi phí dự phòng
   Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 39,806,000,000 32,287,000,000 42,266,000,000
   Các khoản xử lý theo đề tài cấu trúc Ngân hàng
   Dự phòng chung cho các khoản cam kết và nợ tiềm tàng
   Dự phòng giảm giá chứng khoán
   Thu hồi nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng
   Tổng lợi nhuận kế toán 74,224,000,000 167,575,000,000 274,712,000,000
   Thu nhập từ các khoản nợ khó đòi
   Lợi nhuận được hưởng từ các công ty liên kết và liên doanh
   Tổng lợi nhuận trước thuế 74,224,000,000 167,575,000,000 274,712,000,000
   Chi phí thuế TNDN 19,779,000,000 39,275,000,000 68,950,000,000
   Chi phí thuế hiện hành
   Chi phí thuế hoãn lại
   Lợi nhuận sau thuế 54,445,000,000 128,300,000,000 205,761,000,000
   Lợi ích của cổ đông thiểu số
   Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 54,445,000,000 128,300,000,000 205,761,000,000
   Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   Lãi suy giảm trên cổ phiếu