Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
     I. TÀI SẢN
1. Tiền mặt và các khoản tương đương tại quỹ 2,040,749,000,000 2,020,060,000,000 2,282,200,000,000 2,356,198,000,000
2. Tiền gửi tại NHNN 2,716,264,000,000 3,765,279,000,000 3,277,007,000,000 6,412,125,000,000
3. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 7,833,274,000,000 8,281,291,000,000 15,245,884,000,000 19,050,864,000,000
4. Cho vay khách hàng 83,889,887,000,000 85,824,814,000,000 100,268,300,000,000 102,971,210,000,000
5. Chứng khoán kinh doanh
6. Chứng khoán đầu tư 19,118,084,000,000 20,195,957,000,000 20,020,106,000,000 14,901,977,000,000
7. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 30,797,000,000 30,274,000,000
8. Góp vốn, đầu tư dài hạn 1,869,834,000,000 1,856,808,000,000 1,377,209,000,000 13,720,000,000
9. Tài sản cố định 4,740,627,000,000 3,367,929,000,000 3,214,194,000,000 3,558,890,000,000
10. Bất động sản đầu tư
11. Tài sản Có khác 2,610,159,000,000 3,479,529,000,000 3,654,380,000,000 3,387,079,000,000
     Tổng tài sản 124,849,675,000,000 128,801,508,000,000 149,369,554,000,000 152,652,063,000,000
     II. NGUỒN VỐN
1. Các khoản nợ Chính phủ và NHNN 544,945,000,000 1,111,672,000,000 55,717,000,000 49,327,000,000
2. Tiền gửi và vay các TCTD khác 7,933,317,000,000 6,484,335,000,000 11,256,430,000,000 16,011,064,000,000
3. Tiền gửi của khách hàng 98,430,542,000,000 102,351,494,000,000 117,539,696,000,000 118,693,869,000,000
4. Các công cụ tài chính phái sinh và nợ tài chính khác 59,258,000,000
5. Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro
6. Phát hành giấy tờ có giá 3,000,392,000,000 3,000,000,000,000 3,000,000,000,000
7. Các khoản nợ khác 1,795,758,000,000 2,405,588,000,000 3,266,530,000,000 2,955,011,000,000
     Tổng nợ phải trả 111,704,954,000,000 115,353,089,000,000 135,118,373,000,000 137,768,529,000,000
8. Vốn và các quỹ 13,144,721,000,000 13,448,419,000,000 14,251,181,000,000 14,883,534,000,000
9. Lợi ích của cổ đông thiểu số
     Tổng cộng nguồn vốn 124,849,675,000,000 128,801,508,000,000 149,369,554,000,000 152,652,063,000,000
     Các khoản mục ghi nhớ
1. Thư tín dụng trả ngay
2. Thư tín dụng trả chậm
3. Bảo lãnh thanh toán
4. Bảo lãnh vay vốn
5. Bảo lãnh khác
6. Cam kết cho vay chưa giải ngân