Kết quả hoạt động kinh doanh / Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (OTC)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2010 2011 2012 2013 Tăng trưởng
   Thu nhập lãi ròng 16,859,279,000,000 26,608,853,000,000 17,059,348,000,000 20,661,115,000,000
   Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 55,139,865,000,000 77,104,416,000,000 46,202,142,000,000 58,976,961,000,000
   Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự 38,280,586,000,000 50,495,563,000,000 29,142,794,000,000 38,315,846,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động dịch vụ 1,463,783,000,000 1,499,211,000,000 1,137,107,000,000 1,796,334,000,000
   Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 2,141,549,000,000 2,527,995,000,000 1,792,557,000,000 2,871,016,000,000
   Chi phí hoạt động dịch vụ 677,766,000,000 1,028,784,000,000 655,450,000,000 1,074,682,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng 253,065,000,000 692,817,000,000 196,355,000,000 209,202,000,000
   Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh -11,490,000,000 -241,032,000,000 -22,316,000,000 18,336,000,000
   Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -14,782,000,000 -113,932,000,000 43,105,000,000 -14,442,000,000
   Lãi thuần từ hoạt động khác 3,502,205,000,000 2,866,916,000,000 1,840,603,000,000 2,921,241,000,000
   Thu nhập hoạt động khác 3,582,717,000,000 2,897,333,000,000 1,851,008,000,000 2,950,684,000,000
   Chi phí hoạt động khác 80,512,000,000 30,417,000,000 10,405,000,000 29,443,000,000
   Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 52,214,000,000 66,637,000,000 16,213,000,000 18,820,000,000
   Tổng thu nhập kinh doanh 22,104,274,000,000 31,379,470,000,000 20,270,415,000,000 25,610,606,000,000
   Lãi/ lỗ trong công ty liên kết, liên doanh
   Chi phí hoạt động 12,338,725,000,000 10,758,576,000,000 15,152,405,000,000
   Chi phí nhân viên 6,753,006,000,000 9,787,234,000,000
   Chi phí khấu hao 908,679,000,000 982,325,000,000
   Chi phí hoạt động khác 4,677,040,000,000 6,467,955,000,000
   Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng 9,765,549,000,000 14,141,956,000,000 9,511,839,000,000 10,458,201,000,000
   Chi phí dự phòng 653,000,000
   Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 7,547,883,000,000 9,202,162,000,000 7,885,711,000,000 8,001,421,000,000
   Các khoản xử lý theo đề tài cấu trúc Ngân hàng
   Dự phòng chung cho các khoản cam kết và nợ tiềm tàng 274,692,000,000
   Dự phòng giảm giá chứng khoán
   Thu hồi nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng -189,380,000,000
   Tổng lợi nhuận kế toán 2,217,666,000,000 4,853,829,000,000 1,626,128,000,000 2,456,780,000,000
   Thu nhập từ các khoản nợ khó đòi
   Lợi nhuận được hưởng từ các công ty liên kết và liên doanh
   Tổng lợi nhuận trước thuế 2,217,666,000,000 4,853,829,000,000 1,626,128,000,000 2,456,780,000,000
   Chi phí thuế TNDN 951,725,000,000 1,195,249,000,000 659,705,000,000 811,380,000,000
   Chi phí thuế hiện hành
   Chi phí thuế hoãn lại -34,296,000,000 24,987,000,000 -21,532,000,000 -33,285,000,000
   Lợi nhuận sau thuế 1,300,237,000,000 3,633,593,000,000 987,955,000,000 1,678,685,000,000
   Lợi ích của cổ đông thiểu số -78,982,000,000 92,199,000,000 32,260,000,000 27,579,000,000
   Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 1,221,255,000,000 3,541,394,000,000 955,695,000,000 1,651,106,000,000
   Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   Lãi suy giảm trên cổ phiếu